(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prolongamento
B1
Masculino B1 Tổng quát

prolongamento

[pɾuluŋɡɐˈmẽtu]
sự kéo dài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prolongamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de prolongar; extensão no tempo ou no espaço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kéo dài, sự gia hạn, sự làm cho dài thêm (về thời gian). Sự tiếp tục của cái gì đó trong một khoảng thời gian dài hơn dự kiến hoặc thông thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O prolongamento do prazo foi essencial para concluir o projeto."

    "Việc kéo dài thời hạn là rất cần thiết để hoàn thành dự án."

  • "Estamos a considerar o prolongamento do contrato por mais um ano."

    "Chúng tôi đang cân nhắc việc gia hạn hợp đồng thêm một năm nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Thường được dùng để chỉ sự kéo dài về thời gian. Số nhiều: prolongamentos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prolongamentos
Os prolongamentos da autoestrada melhoraram o acesso à cidade.
(Việc mở rộng đường cao tốc đã cải thiện khả năng tiếp cận thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prolongamentozinho
Fizemos um prolongamentozinho da reunião para discutir os últimos detalhes.
(Chúng tôi đã kéo dài cuộc họp một chút để thảo luận về những chi tiết cuối cùng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)