contrátil
/kõ.ˈtɾa.til/
có thể co lại
Intermediário (B1)
Significado "contrátil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a propriedade de se contrair.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng co lại; có thể rút ngắn hoặc giảm kích thước.
Exemplos (Ví dụ)
"Este material é contrátil quando aquecido."
"Vật liệu này có thể co lại khi được làm nóng."
"As fibras musculares são contráteis, permitindo o movimento."
"Các sợi cơ có khả năng co lại, cho phép vận động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | contrátil |
Esta fibra muscular é contrátil.
(Sợi cơ này có thể co giãn.) |
| Masculine Plural | contráteis |
Os músculos são contráteis.
(Các cơ bắp có thể co giãn.) |
| Feminine Plural | contráteis |
As membranas são contráteis.
(Các màng có thể co giãn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | contratílimo |
Este novo material é contratílimo, superando os anteriores.
(Vật liệu mới này có khả năng co giãn cực kỳ cao, vượt trội so với các loại trước đây.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
