(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contrair
B1
Động từ B1 Tổng quát

contrair

[kõ.trɐˈiɾ]
làm co lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contrair" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar mais estreito ou curto; encolher.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó hẹp hơn, đặc biệt là bằng áp lực bao quanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O metal contrai-se quando arrefece."

    "Kim loại co lại khi nguội đi."

  • "Estou a tentar contrair os meus músculos abdominais."

    "Tôi đang cố gắng làm co cơ bụng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi sử dụng đại từ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi (ex: 'Contraí-lo' thay vì 'O contrair').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contraio
Eu contraio dívidas todos os meses.
(Tôi mắc nợ mỗi tháng.)
Tu contrais
Ele/Você contrai
Nós contraímos
Eles/Vocês contraem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contraí
Ele contraiu uma doença grave no ano passado.
(Anh ấy đã mắc một căn bệnh nghiêm trọng vào năm ngoái.)
Tu contraíste
Ele/Você contraiu
Nós contraímos
Eles/Vocês contraíram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contraía
Antigamente, eu contraía muitos empréstimos.
(Ngày xưa, tôi thường vay rất nhiều tiền.)
Tu contraías
Ele/Você contraía
Nós contraíamos
Eles/Vocês contraíam
(Vị trí vocab_tab4_inline)