(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controlado
B1
Adjetivo/Advérbio (Masculino) B1 Tổng quát

controlado

/kõ.tɾɔˈla.du/
kiểm soát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "controlado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está sujeito a controlo; que sofreu limitação ou restrição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được kiểm soát; bị hạn chế hoặc kìm hãm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O orçamento foi controlado para evitar gastos excessivos."

    "Ngân sách đã được kiểm soát để tránh chi tiêu quá mức."

  • "A situação está agora mais controlada depois das medidas implementadas."

    "Tình hình hiện tại đã được kiểm soát tốt hơn sau các biện pháp được thực hiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

refreado(kiềm chế) reprimido(kìm nén)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Khi sử dụng như một trạng từ, nó thường đi kèm với một động từ (ex: 'ser controlado')

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais controlado que
O projeto está mais controlado que no ano passado.
(Dự án được kiểm soát tốt hơn so với năm ngoái.)
Superlativo muito controlado / controladíssimo
O processo está muito controlado / controladíssimo.
(Quy trình được kiểm soát rất tốt / cực kỳ tốt.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do substantivo.
O comportamento foi controlado. O acesso controlado.
(Thường sau động từ hoặc trước danh từ. Hành vi đã được kiểm soát. Truy cập được kiểm soát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir-te controlado pela situação, mas eu sei que és capaz de a superar."
    Bạn đang cảm thấy bị kiểm soát bởi tình huống, nhưng tôi biết bạn có khả năng vượt qua nó.
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('a sentir-te') để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' (ânclise sau 'sentir').
  • "Nós estamos a manter o ambiente de trabalho controlado para que todos se sintam seguros e produtivos."
    Chúng tôi đang duy trì môi trường làm việc được kiểm soát để mọi người cảm thấy an toàn và năng suất.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('a manter') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Controlado' ở đây bổ nghĩa cho 'ambiente'.
  • "Eu estou a tentar manter o meu orçamento controlado, mas com a inflação é difícil."
    Tôi đang cố gắng giữ cho ngân sách của mình được kiểm soát, nhưng với tình hình lạm phát thì thật khó.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu' (estou) và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('a tentar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Controlado' ở đây bổ nghĩa cho 'orçamento'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O acesso ao sistema está a ser controlado para garantir a segurança dos dados. Tu deves ter uma autorização especial."
    Việc truy cập vào hệ thống đang được kiểm soát để đảm bảo an toàn dữ liệu. Bạn cần phải có một giấy phép đặc biệt.
    Sử dụng 'estar a ser' + particípio passado (controlado) để diễn tả hành động bị động đang diễn ra. 'Tu deves' (bạn phải) thể hiện sự thân mật. Động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A situação está controlada, mas eu estou a controlar tudo de perto. Se tu precisares de ajuda, diz-me."
    Tình hình đang được kiểm soát, nhưng tôi đang kiểm soát mọi thứ chặt chẽ. Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
    'Estar a controlar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' (nói với tôi) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) và thể hiện sự thân mật. Cách xưng hô 'tu'.
  • "O senhor Silva, o processo está controlado. Mas neste momento, estamos a controlar a evolução da situação com muito cuidado. Se você tiver alguma questão, não hesite em perguntar-me."
    Ông Silva, quy trình đã được kiểm soát. Nhưng vào lúc này, chúng tôi đang kiểm soát sự phát triển của tình hình rất cẩn thận. Nếu ông có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi tôi.
    Sử dụng 'O senhor' (ông) để thể hiện sự trang trọng. Mặc dù trang trọng, vẫn dùng 'perguntar-me' (hỏi tôi) thay vì 'perguntar-lhe' vì người nói có thể là đồng nghiệp thân thiết hơn. 'Estamos a controlar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)