convergir
[kũvɨɾˈʒiɾ]
hội tụ
Independente (B2)
Significado "convergir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dirigir-se para um mesmo ponto; confluir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hội tụ, giao nhau, chụm lại từ các hướng khác nhau để gặp nhau tại một điểm.
Exemplos (Ví dụ)
"As linhas do horizonte parecem convergir num ponto distante."
"Các đường chân trời dường như hội tụ tại một điểm ở xa."
"Os manifestantes convergiram para a praça central da cidade."
"Những người biểu tình đã hội tụ về quảng trường trung tâm thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | converjo |
As nossas opiniões convergem.
(Ý kiến của chúng ta hội tụ.) |
| Tu | converges | |
| Ele/Você | converge | |
| Nós | convergimos | |
| Eles/Vocês | convergem | |
| Pretérito Perfeito (Đã terminado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | convergi |
Os dois rios convergiram no mar.
(Hai con sông đã hội tụ ra biển.) |
| Tu | convergeste | |
| Ele/Você | convergiu | |
| Nós | convergimos | |
| Eles/Vocês | convergiram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | convergia |
Antigamente, as estradas convergiam para a cidade.
(Ngày xưa, những con đường thường hội tụ về thành phố.) |
| Tu | convergias | |
| Ele/Você | convergia | |
| Nós | convergíamos | |
| Eles/Vocês | convergiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se os nossos esforços convergirem para o mesmo objetivo, alcançaremos o sucesso mais rapidamente."Nếu những nỗ lực của chúng ta cùng hướng về một mục tiêu, chúng ta sẽ đạt được thành công nhanh hơn.Câu này sử dụng 'convergirem' (futuro do conjuntivo) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Convergirem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'convergir' ở thì Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando tu e a tua irmã convergirem nas vossas opiniões sobre o projeto, podemos começar a implementá-lo."Khi em và chị gái em có cùng quan điểm về dự án này, chúng ta có thể bắt đầu triển khai nó.Câu này sử dụng 'convergirem' (futuro do conjuntivo) để diễn tả một điều kiện cần thiết trước khi hành động khác có thể xảy ra. 'Convergirem' là dạng chia ngôi thứ hai số nhiều (vós) của động từ 'convergir' ở thì Futuro do Conjuntivo, tuy nhiên ở PT-PT thường thay thế 'vós' bằng 'tu' + verbo na terceira pessoa plural. (eles/elas)
-
"Assim que os rios convergirem para o oceano, a água tornar-se-á salgada."Ngay khi các con sông đổ ra đại dương, nước sẽ trở nên mặn.Câu này sử dụng 'convergirem' (futuro do conjuntivo) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến một hành động khác. 'Convergirem' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'convergir' ở thì Futuro do Conjuntivo. Lưu ý vị trí đại từ phản thân '-se' trong 'tornar-se-á' (enclisis).
Động từ phản thân
-
"Nós convergimos para a frente do espelho. Tu estás a convergir para a frente do espelho."Chúng tôi tụ tập trước gương. Bạn đang tụ tập trước gương.Ví dụ này sử dụng 'convergir' như một động từ phản thân, ám chỉ việc tập trung lại. 'Estar a convergir' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' và 'convergir' ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'nós' và 'tu'.
-
"Eles estão a convergir para um único ponto de vista sobre o assunto. Estão a convergir-se num único ponto de vista."Họ đang hội tụ về một quan điểm duy nhất về vấn đề này. Họ đang tự hội tụ về một quan điểm duy nhất.Sử dụng 'convergir' để chỉ sự đồng thuận. Cấu trúc 'estar a convergir' được dùng để nhấn mạnh quá trình. Động từ reflexivo 'convergir-se' é facultativo e também está correto.
-
"Depois do debate, as nossas opiniões parecem estar a convergir-se. Tu pareces estar a convergir para a minha opinião."Sau cuộc tranh luận, ý kiến của chúng ta dường như đang xích lại gần nhau. Bạn dường như đang hướng về ý kiến của tôi.Ở đây, 'convergir' biểu thị sự tiến gần đến một ý kiến chung. 'Parecer estar a convergir' diễn tả một quá trình dần dần. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' (convergir-se), đặt sau động từ, tuân theo quy tắc enclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
