(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conversão
B2
Substantivo Feminino B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, khoa học máy tính, tôn giáo)

conversão

/kõ.vɛɾˈsɐ̃w̃/
sự chuyển đổi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conversão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de converter(-se); transformação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình thay đổi hoặc khiến một cái gì đó thay đổi từ dạng này sang dạng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conversão da moeda antiga para o euro foi um processo complexo."

    "Việc chuyển đổi từ đồng tiền cũ sang euro là một quá trình phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: conversões. Các danh từ giống cái thường kết thúc bằng '-ão' khá phổ biến.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conversões
As conversões de moeda são influenciadas pelas taxas de câmbio.
(Việc chuyển đổi tiền tệ bị ảnh hưởng bởi tỷ giá hối đoái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conversãozinha
A conversãozinha de dados foi mais rápida do que o esperado.
(Việc chuyển đổi dữ liệu nhỏ đã nhanh hơn dự kiến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua conversão a um estilo de vida mais saudável é inspiradora para todos nós."
    Sự chuyển đổi của bạn sang một lối sống lành mạnh hơn là nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta.
    Ở đây, 'conversão' là một danh từ giống cái, số ít, kết hợp với mạo từ xác định 'a' và tính từ sở hữu 'tua' (dành cho ngôi 'Tu'), nhấn mạnh 'Género e Número'.
  • "Estás a fazer as conversões necessárias para o relatório antes do fim da semana?"
    Bạn đang thực hiện các chuyển đổi cần thiết cho báo cáo trước cuối tuần phải không?
    Trong ví dụ này, 'conversões' là danh từ giống cái, số nhiều. Chúng ta dùng cấu trúc 'Estás a fazer' (ngôi 'Tu' của 'estar a' + động từ nguyên thể) để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn PT-PT.
  • "Tu já aprendeste a fazer a conversão de unidades, ou ainda estás a praticá-la?"
    Bạn đã học cách thực hiện việc chuyển đổi đơn vị rồi, hay bạn vẫn đang thực hành nó?
    Câu này sử dụng 'conversão' ở dạng số ít, giống cái. 'Estás a praticá-la' là cấu trúc 'estar a' + nguyên thể (praticar), kết hợp với đại từ 'a' (thay cho 'a conversão') được đặt sau động từ (enclisis), là cách dùng chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial, para tu alcançares uma boa conversão na tua campanha, que analises os dados."
    Để bạn đạt được một sự chuyển đổi tốt trong chiến dịch của mình, việc phân tích dữ liệu là rất quan trọng.
    Ở đây, 'alcançares' là động từ 'alcançar' (đạt được) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'para tu + Infinitivo Pessoal' thường dùng để chỉ mục đích của hành động liên quan đến chủ ngữ 'tu'. Từ 'conversão' được dùng ở dạng số ít.
  • "Apesar de eles terem feito muitas conversões nas estratégias, ainda não estão a ver os resultados esperados."
    Mặc dù họ đã thực hiện nhiều sự chuyển đổi trong các chiến lược, nhưng vẫn chưa thấy được kết quả mong đợi.
    'Terem feito' là Infinitivo Pessoal của 'ter feito' (thì hoàn thành) cho ngôi 'eles'. 'Estar a ver' (chưa thấy) là cấu trúc chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Conversões' được dùng ở dạng số nhiều.
  • "Nós estamos a trabalhar para nós conseguirmos uma conversão energética mais sustentável no futuro."
    Chúng tôi đang làm việc để chúng tôi có thể đạt được một sự chuyển đổi năng lượng bền vững hơn trong tương lai.
    'Conseguirmos' là động từ 'conseguir' (đạt được) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'nós'). 'Estar a trabalhar' là cấu trúc chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. Từ 'conversão' được dùng ở dạng số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)