transformação
/tɾɐ̃ʃ.fuɾ.maˈsa.õ/
sự chuyển đổi
Intermediário (B1)
Significado "transformação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de transformar(-se); mudança de forma, aspeto ou natureza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc giai đoạn chuyển đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A transformação digital está a mudar a forma como as empresas operam."
"Sự chuyển đổi kỹ thuật số đang thay đổi cách các công ty hoạt động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: transformações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | transformações |
As transformações na economia foram significativas.
(Những biến đổi trong nền kinh tế rất đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | transformaçãozinha |
Foi uma transformaçãozinha, mas notou-se.
(Đó chỉ là một sự biến đổi nhỏ thôi, nhưng vẫn nhận thấy được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes testemunhar a transformação da lagarta em borboleta, tens de estar a observar pacientemente."Để có thể chứng kiến sự biến đổi của sâu bướm thành bướm, bạn phải đang quan sát một cách kiên nhẫn.Infinitivo pessoal ('poderes', 'testemunhar') được sử dụng để diễn tả mục đích. 'Estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"Após as transformações que fizeste na empresa, todos te reconhecem como um líder."Sau những thay đổi mà bạn đã thực hiện trong công ty, mọi người đều công nhận bạn là một nhà lãnh đạo.Infinitivo pessoal ('fizeste') được sử dụng sau giới từ 'após'. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"É crucial estares atento para que a transformação digital não te apanhe desprevenido. Deves estar a preparar-te!"Điều quan trọng là bạn phải chú ý để quá trình chuyển đổi kỹ thuật số không làm bạn bất ngờ. Bạn nên chuẩn bị đi thôi!Infinitivo pessoal ('estares') được sử dụng sau cấu trúc 'para que'. 'Estar a preparar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Apanhe' là chia động từ ngôi 'tu' ở dạng subjunctive (bàng thái cách). Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'preparar' (enclisis).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a tua paixão pela arte causou uma transformação notável na tela que pintaste; todos admiraram a nova vida que lhe deste."Hôm qua, niềm đam mê nghệ thuật của bạn đã gây ra một sự biến đổi đáng chú ý trên bức tranh mà bạn vẽ; mọi người đều ngưỡng mộ cuộc sống mới mà bạn mang lại cho nó.Câu sử dụng 'causou' (thì Quá khứ hoàn thành đơn) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Sử dụng ngôi 'tua' (của bạn) phù hợp với văn phong thân mật (Tu).
-
"No ano passado, a empresa efetuou transformações significativas na sua estrutura organizacional; o CEO anunciou as mudanças durante a conferência anual."Năm ngoái, công ty đã thực hiện những sự biến đổi đáng kể trong cơ cấu tổ chức của mình; CEO đã công bố những thay đổi trong hội nghị thường niên.Sử dụng 'efetuou' (thì Quá khứ hoàn thành đơn) để chỉ hành động hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý sử dụng 'a empresa' (công ty) để tạo sự trang trọng phù hợp với ngữ cảnh doanh nghiệp.
-
"Em 2010, as políticas governamentais provocaram transformações profundas na sociedade portuguesa; muitos cidadãos sentiram os efeitos dessas mudanças."Vào năm 2010, các chính sách của chính phủ đã gây ra những sự biến đổi sâu sắc trong xã hội Bồ Đào Nha; nhiều công dân đã cảm nhận được những tác động của những thay đổi này.Sử dụng 'provocaram' (thì Quá khứ hoàn thành đơn, số nhiều) vì chủ ngữ là 'as políticas'. 'as transformações' (sự biến đổi) ở dạng số nhiều.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua análise da transformação digital da empresa foi fundamental para o sucesso. Estás a ver os resultados agora."Phân tích của bạn về sự chuyển đổi số của công ty là rất quan trọng cho thành công. Bây giờ bạn đang thấy kết quả.Sử dụng 'tua' (của bạn) để chỉ sự sở hữu. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (bạn đang thấy) ở ngôi 'tu'. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"As nossas transformações pessoais refletem-se no mundo que nos rodeia. Estamos a tornar-nos melhores."Những sự chuyển đổi cá nhân của chúng ta phản ánh trong thế giới xung quanh chúng ta. Chúng ta đang trở nên tốt hơn.Sử dụng 'nossas' (của chúng ta) ở dạng số nhiều vì 'transformações' là số nhiều. 'Estamos a tornar-nos' (chúng ta đang trở nên) là dạng 'estar a + infinitivo' với đại từ phản thân 'nos'. Đại từ 'nos' đặt trước (proclisis) vì sau liên từ 'que'.
-
"A transformação do meu velho autocarro está a ser uma grande aventura. Dá-me muito trabalho, mas adoro-o."Việc chuyển đổi chiếc xe buýt cũ của tôi đang là một cuộc phiêu lưu lớn. Nó cho tôi rất nhiều việc để làm, nhưng tôi yêu nó.Sử dụng 'meu' (của tôi). 'Está a ser' (đang là) - cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' (cho tôi) - đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu. 'Adoro-o' (tôi yêu nó) - đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
