mudança
[muˈðɐ̃.sɐ]
thay đổi
Intermediário (B1)
Significado "mudança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de mudar; alteração; transformação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự thay đổi, sự biến đổi; tiền lẻ
Exemplos (Ví dụ)
"A mudança de estação afeta o meu humor."
"Sự thay đổi mùa ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi."
"Tens troco para uma nota de cinco euros? Preciso de mudança."
"Bạn có tiền lẻ cho tờ năm euro không? Tôi cần tiền lẻ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mudanças |
As mudanças climáticas estão a afetar o planeta.
(Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến hành tinh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mudançazinha |
Foi só uma mudançazinha, nada de mais.
(Chỉ là một sự thay đổi nhỏ, không có gì to tát cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Se tudo correr como planeado, dar-se-á uma grande mudança na política da empresa no próximo ano."Nếu mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch, sẽ có một sự thay đổi lớn trong chính sách của công ty vào năm tới.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ được đặt vào giữa động từ. 'Dar-se-á' là dạng Mesóclise của động từ 'dar' ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples), ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc: 'dar' (nguyên mẫu) + 'se' (đại từ) + 'á' (đuôi thì tương lai).
-
"A implementação desta nova tecnologia trazer-nos-ia mudanças radicais no nosso método de trabalho."Việc triển khai công nghệ mới này sẽ mang lại cho chúng ta những thay đổi triệt để trong phương pháp làm việc.Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ được đặt vào giữa động từ. 'Trazer-nos-ia' là dạng Mesóclise của động từ 'trazer' ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi thứ 3 số ít. Cấu trúc: 'trazer' (nguyên mẫu) + 'nos' (đại từ) + 'ia' (đuôi thì điều kiện).
-
"Fica tranquilo, amanhã anunciar-te-ei a mudança de horário assim que a souber."Bạn cứ yên tâm, ngày mai tôi sẽ thông báo cho bạn sự thay đổi lịch trình ngay khi tôi biết.Ngữ pháp Mesóclise: 'Anunciar-te-ei' là dạng Mesóclise của động từ 'anunciar' ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples), ngôi thứ nhất số ít ('eu'). Cấu trúc: 'anunciar' (nguyên mẫu) + 'te' (đại từ tương ứng với ngôi 'tu') + 'ei' (đuôi thì tương lai ngôi 'eu').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A mudança foi feita rapidamente. Conseguiste ver a transformação?"Sự thay đổi đã được thực hiện nhanh chóng. Bạn có thấy sự biến đổi không?‘Feita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’. Câu này sử dụng thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto), với 'foi feita' (đã được thực hiện).
-
"Tenho estado a pensar nas mudanças que foram postas em prática na empresa. Achas que vão resultar?"Tôi đang suy nghĩ về những thay đổi đã được đưa vào thực tế trong công ty. Bạn nghĩ chúng sẽ có kết quả không?'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Tenho estado a pensar' là một dạng của thì hiện tại tiếp diễn (estar a + infinitive), diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Foram postas' sử dụng thì quá khứ hoàn thành bị động (mudanças là chủ ngữ).
-
"As mudanças foram escritas num documento que deves consultar. Estás a par de tudo, não estás?"Những thay đổi đã được viết trong một tài liệu mà bạn nên tham khảo. Bạn đã nắm được mọi thứ, đúng không?'Escritas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Foram escritas' là thì quá khứ hoàn thành bị động. 'Estás a par' nghĩa là 'bạn có biết/nắm được' (estar a + infinitive). 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
