(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convincente
B2
Adjetivo B2 Luật, Tranh luận, Thuyết phục

convincente

/kõ.vĩˈsẽ.tɨ/
bằng chứng thuyết phục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "convincente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capaz de convencer; que persuade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng thuyết phục; có sức mạnh để thuyết phục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A apresentação dele foi muito convincente, estou a ponderar investir no projeto."

    "Bài thuyết trình của anh ấy rất thuyết phục, tôi đang cân nhắc đầu tư vào dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

inconvincente(không thuyết phục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular convincente
O argumento dele foi convincente.
(Lý lẽ của anh ấy rất thuyết phục.)
Feminine Singular convincente
A apresentação dela foi convincente.
(Bài thuyết trình của cô ấy rất thuyết phục.)
Masculine Plural convincentes
Os argumentos deles foram convincentes.
(Những lý lẽ của họ rất thuyết phục.)
Feminine Plural convincentes
As apresentações delas foram convincentes.
(Những bài thuyết trình của họ rất thuyết phục.)
Superlative (Tuyệt đối) convicentíssimo
O relatório foi convicentíssimo.
(Báo cáo này cực kỳ thuyết phục.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)