(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persuasivo
B2
Adjetivo Masculino B2 Chung

persuasivo

/pɨɾ.zwɐˈzi.vu/
có sức thuyết phục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "persuasivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que persuade ou tem capacidade para persuadir; convincente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng khiến ai đó tin rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teu argumento é muito persuasivo, estou a ponderar mudar de ideias."

    "Luận điểm của bạn rất thuyết phục, tôi đang cân nhắc thay đổi ý kiến."

  • "Ela tem um estilo de comunicação muito persuasivo."

    "Cô ấy có một phong cách giao tiếp rất thuyết phục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) persuasivos
Os argumentos dele eram muito persuasivos.
(Những lý lẽ của anh ấy rất thuyết phục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) persuasivozinho
Ele tem um jeitinho persuasivozinho de pedir favores.
(Anh ấy có một cách nhỏ bé và thuyết phục để yêu cầu những ân huệ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres persuasivo, tu deves estar a apresentar os teus argumentos de forma clara e concisa."
    Để có sức thuyết phục, bạn cần trình bày các lập luận của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'seres' (Infinitivo Pessoal). Cấu trúc 'estar a apresentar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
  • "É importante estares a usar dados concretos para seres persuasivo durante a apresentação."
    Việc sử dụng dữ liệu cụ thể để có sức thuyết phục trong suốt bài thuyết trình là rất quan trọng.
    'Estares a usar' là Infinitivo Pessoal của 'estar a usar' chia cho ngôi 'tu', nhấn mạnh vào quá trình sử dụng dữ liệu. 'Para seres persuasivo' tiếp tục sử dụng Infinitivo Pessoal.
  • "Para nos convenceres, vocês precisam de estar a ser mais persuasivos com a vossa proposta; mostrem-nos os benefícios claramente."
    Để thuyết phục chúng tôi, các bạn cần thuyết phục hơn với đề xuất của mình; hãy cho chúng tôi thấy những lợi ích một cách rõ ràng.
    Sử dụng 'vocês' (ngôi thứ hai số nhiều), do đó 'precisam de estar a ser' chia theo ngôi này. 'Mostrem-nos' là ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) và sử dụng đúng 'estar a ser' thay vì 'sendo'. Đại từ 'nos' đặt sau động từ vì là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)