sedutor
/sɨðuˈtoɾ/
kẻ quyến rũ
Independente (B2)
Significado "sedutor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que seduz ou tenta seduzir; aquele que atrai ou encanta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người quyến rũ, cám dỗ ai đó; người dụ dỗ, lôi kéo người khác tham gia vào hoạt động tình dục.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um sedutor nato, consegue tudo o que quer."
"Anh ta là một kẻ quyến rũ bẩm sinh, đạt được mọi thứ anh ta muốn."
"Ela resistiu aos encantos do sedutor."
"Cô ấy đã cưỡng lại sự quyến rũ của kẻ quyến rũ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: sedutores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sedutores |
Os sedutores usam o seu charme para conquistar.
(Những kẻ quyến rũ sử dụng sự quyến rũ của mình để chinh phục.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sedutorzinho |
Ele é um sedutorzinho.
(Anh ấy là một kẻ quyến rũ nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és um dos sedutores que estou a observar. Estás a tentar usar o teu charme, não estás?"Bạn là một trong những kẻ quyến rũ mà tôi đang quan sát. Bạn đang cố gắng sử dụng sự quyến rũ của mình, đúng không?Sử dụng 'és' (ser - ngôi thứ hai số ít 'tu'), 'estou a observar' (estar a + infinitivo - continuous aspect), 'estás a tentar' (estar a + infinitivo). Vị trí đại từ 'teu' trước danh từ 'charme' (tính từ sở hữu).
-
"Diz-me, és um sedutor nato ou estás só a praticar a tua arte?"Nói cho tôi biết, bạn là một người quyến rũ bẩm sinh hay chỉ đang luyện tập nghệ thuật của mình?Sử dụng 'és' (ser - ngôi thứ hai số ít 'tu'), 'estás a praticar' (estar a + infinitivo - continuous aspect), 'Diz-me' (đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh). 'arte' (nghệ thuật) - từ vựng phù hợp.
-
"Senhor, não o considero um sedutor. Está a tentar, mas não tem jeito nenhum."Thưa ông, tôi không xem ông là một người quyến rũ. Ông đang cố gắng, nhưng không có chút năng khiếu nào.Sử dụng 'Senhor' (xưng hô trang trọng), 'o considero' (vị trí đại từ trước động từ - proclisis), 'está a tentar' (estar a + infinitivo - continuous aspect). Sử dụng 'Senhor' thay vì 'Tu' để thể hiện sự tôn trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
