(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supervisor
B1
Masculino B1 Kinh doanh, Quản lý

supervisor

/su.pɨɾ.viˈzoɾ/
người giám sát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "supervisor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que supervisiona; aquele que tem a responsabilidade de controlar e dirigir o trabalho de outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người giám sát, người quản lý; người hướng dẫn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu supervisor está a verificar o meu trabalho."

    "Người giám sát của tôi đang kiểm tra công việc của tôi."

  • "Ele é o supervisor da equipa de vendas."

    "Anh ấy là người giám sát của đội bán hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) supervisores
Os supervisores da fábrica reuniram-se hoje.
(Các giám sát viên của nhà máy đã họp hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) supervisorzinho
Ele é um supervisorzinho muito eficiente.
(Anh ấy là một người giám sát nhỏ rất hiệu quả.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)