(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizador
B1
noun Masculino B1 Chính trị, Tổ chức sự kiện

organizador

/ɔɾɡɐniˈzaðoɾ/
người triệu tập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "organizador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que organiza ou prepara algo, como um evento ou reunião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người triệu tập, người tổ chức một cuộc họp, hội nghị hoặc đại hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o organizador da conferência."

    "Anh ấy là người tổ chức hội nghị."

  • "Estou a falar com o organizador do evento para confirmar os detalhes."

    "Tôi đang nói chuyện với người tổ chức sự kiện để xác nhận các chi tiết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

convocador(người triệu tập) promotor(người quảng bá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: organizadores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) organizadores
Os organizadores do evento foram muito eficientes.
(Những người tổ chức sự kiện đã rất hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) organizadorzinho
Comprei um organizadorzinho para os meus brincos.
(Tôi mua một cái hộp nhỏ để đựng bông tai của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é um organizador mais eficiente do que tu a planear as festas da empresa. Ele está sempre a encontrar as melhores soluções."
    João là một người tổ chức hiệu quả hơn bạn trong việc lên kế hoạch cho các bữa tiệc của công ty. Anh ấy luôn tìm ra những giải pháp tốt nhất.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa João và 'tu'. Lưu ý cách dùng 'estar a encontrar' (đang tìm kiếm) thay vì 'encontrando', và việc sử dụng 'tu' thay vì 'você' (ngôi thân mật).
  • "A Maria é a organizadora menos experiente de todos os organizadores da conferência, mas está a aprender depressa."
    Maria là người tổ chức ít kinh nghiệm nhất trong tất cả những người tổ chức hội nghị, nhưng cô ấy đang học hỏi rất nhanh.
    So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade). 'Menos experiente' diễn tả mức độ kinh nghiệm thấp nhất so với những người khác. 'Está a aprender' (đang học) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo'.
  • "Se fores um organizador tão dedicado como o Pedro, conseguirás dar-me os documentos ainda hoje. Dá-me notícias assim que os tiveres!"
    Nếu bạn là một người tổ chức tận tâm như Pedro, bạn sẽ có thể đưa cho tôi các tài liệu ngay hôm nay. Hãy cho tôi biết ngay khi bạn có chúng nhé!
    So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão dedicado como'. Lưu ý 'dar-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh, và dùng ngôi 'tu' (fores, conseguirás). 'Dá-me notícias' cũng là một ví dụ về enclisis.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és o organizador deste evento, por isso estás a preparar tudo com muito cuidado."
    Bạn là người tổ chức sự kiện này, vì vậy bạn đang chuẩn bị mọi thứ rất cẩn thận.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Động từ 'ser' được chia là 'és' cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Eu sou um dos organizadores da conferência e estou a tentar encontrar soluções para os problemas de logística. Dá-me ideias, por favor!"
    Tôi là một trong những người tổ chức hội nghị và tôi đang cố gắng tìm giải pháp cho các vấn đề hậu cần. Hãy cho tôi ý tưởng, làm ơn!
    Ở đây, 'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Dá-me' là một ví dụ về Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu một mệnh lệnh. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós somos os organizadores da viagem e estamos a verificar todos os detalhes antes da partida. Já viste os organizadores da viagem?"
    Chúng tôi là những người tổ chức chuyến đi và đang kiểm tra tất cả các chi tiết trước khi khởi hành. Bạn đã thấy những người tổ chức chuyến đi chưa?
    Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estamos a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os organizadores' là dạng số nhiều của danh từ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é o organizador a quem tu deves agradecer, pois ele está a planear a festa toda sozinho."
    João là người tổ chức mà bạn nên cảm ơn, vì anh ấy đang lên kế hoạch cho toàn bộ bữa tiệc một mình.
    Sử dụng 'a quem' (giới từ 'a' + 'quem') vì 'organizador' là người nhận hành động. 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A Ana e o Pedro são os organizadores cujos contactos te dei ontem. Espero que os ajudes."
    Ana và Pedro là những người tổ chức mà tôi đã cho bạn thông tin liên lạc của họ ngày hôm qua. Hy vọng bạn giúp đỡ họ.
    'Cujos' chỉ sự sở hữu (thông tin liên lạc của những người tổ chức). 'Te dei' là dạng enclisis (đặt đại từ sau động từ) của 'dar' ở quá khứ. 'Os ajudes' (không 'ajuda-os') vì mệnh đề trước đó khẳng định đã biết Ana và Pedro là ai.
  • "Este é o organizador que está a coordenar todos os voluntários. Dá-lhe os parabéns pelo bom trabalho."
    Đây là người tổ chức đang điều phối tất cả các tình nguyện viên. Hãy chúc mừng anh ấy vì công việc tốt.
    'Que' là đại từ quan hệ phổ biến nhất, thay thế cho 'organizador'. 'Está a coordenar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Continuous Aspect). 'Dá-lhe' (không 'lhe dá' hoặc 'dá ele') là enclisis, đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)