(Vị trí top_banner)
Hình minh họa copiado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Tổng quát

copiado

[kuˈpjaðu]
đã được sao chép
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "copiado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi reproduzido ou imitado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được sao chép hoặc tái tạo lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O documento foi copiado e distribuído."

    "Tài liệu đã được sao chép và phân phát."

  • "Este estilo foi copiado de outro artista."

    "Phong cách này đã được sao chép từ một nghệ sĩ khác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thường được dùng như quá khứ phân từ của động từ 'copiar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) copiados
Os trabalhos foram copiados uns dos outros.
(Các bài tập đã được sao chép từ nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) copiadinho
Ele fez um desenho copiadinho do original.
(Anh ấy đã vẽ một bản vẽ nhỏ và giống hệt bản gốc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O teste do João está mais copiado que o meu. Ele deve ter colado!"
    Bài kiểm tra của João bị sao chép nhiều hơn của tôi. Chắc chắn là nó đã gian lận!
    So sánh hơn của tính từ 'copiado'. Cấu trúc 'mais... que...' dùng để so sánh hơn. 'Estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Esta redação está tão copiada como a da Maria, estou a suspeitar de ambas."
    Bài luận này bị sao chép giống hệt bài của Maria, tôi đang nghi ngờ cả hai.
    So sánh ngang bằng của tính từ 'copiado'. Cấu trúc 'tão... como...' dùng để so sánh ngang bằng. Lưu ý 'estou a suspeitar' (đang nghi ngờ) sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì Gerundio. 'Estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou').
  • "Este trabalho está copiadiíssimo! É o mais copiado de todos os trabalhos da turma. Dá-me vontade de dar zero!"
    Bài làm này bị sao chép quá nhiều! Là bài bị sao chép nhiều nhất trong tất cả các bài của lớp. Làm tôi muốn cho điểm không!
    So sánh tuyệt đối của tính từ 'copiado'. Dùng hậu tố '-íssimo' để thể hiện mức độ cao nhất. Cấu trúc 'o mais... de todos' cũng diễn tả so sánh tuyệt đối. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' ('Dá-me'), theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu. 'Estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
(Vị trí vocab_tab4_inline)