(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reproduzido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Khoa học, Công nghệ, Sinh học

reproduzido

[ʁɨ.pɾu.duˈzi.du]
đã được sao chép
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reproduzido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi copiado ou replicado com precisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được sao chép hoặc tái tạo một cách chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O documento foi reproduzido fielmente."

    "Tài liệu đã được sao chép một cách chính xác."

  • "A imagem foi reproduzida em alta resolução."

    "Hình ảnh đã được tái tạo với độ phân giải cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

copiado(đã sao chép) replicado(đã tái tạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reproduzidos
Os documentos foram reproduzidos com alta qualidade.
(Các tài liệu đã được sao chép với chất lượng cao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ)
O som foi reproduzido muito pequenino.
(Âm thanh được tái tạo rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua ideia original está a ser reproduzida por todos os teus colegas, não achas?"
    Ý tưởng gốc của bạn đang được tất cả đồng nghiệp của bạn sao chép, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a ser reproduzida' (đang được sao chép) là dạng bị động tiếp diễn, chỉ hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn châu Âu. 'A tua' là hạn định từ sở hữu.
  • "Estás a ler os teus livros favoritos e descobres que um deles está a ser reproduzido ilegalmente."
    Bạn đang đọc những cuốn sách yêu thích của mình và bạn phát hiện ra rằng một trong số chúng đang bị sao chép bất hợp pháp.
    Sử dụng ngôi 'Tu'. 'Estás a ler' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang đọc) cho hành động đang diễn ra. 'Os teus' là hạn định từ sở hữu. 'Está a ser reproduzido' là dạng bị động tiếp diễn, chỉ việc đang bị sao chép.
  • "O senhor está a confirmar se o seu projeto de investigação foi reproduzido corretamente no relatório final?"
    Ông đang xác nhận xem dự án nghiên cứu của mình đã được sao chép chính xác vào báo cáo cuối cùng chưa phải không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'O senhor'. 'Está a confirmar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang xác nhận) cho hành động đang diễn ra. 'O seu' là hạn định từ sở hữu (của ông). 'Reproduzido' ở đây là tính từ chỉ trạng thái sau khi được sao chép.
(Vị trí vocab_tab4_inline)