corajoso
/ku.ɾɐˈʒo.zu/
dũng cảm
Intermediário (B1)
Significado "corajoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra coragem; que não tem medo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem corajoso por estar a enfrentar os seus medos."
"Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm vì đang đối mặt với những nỗi sợ hãi của mình."
"A Joana foi muito corajosa ao denunciar o crime."
"Joana đã rất dũng cảm khi tố cáo tội phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái sẽ là 'corajosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | corajosa |
Ela é uma menina corajosa.
(Cô ấy là một cô gái dũng cảm.) |
| Masculine Plural | corajosos |
Os soldados eram corajosos.
(Những người lính rất dũng cảm.) |
| Feminine Plural | corajosas |
As bombeiras eram corajosas.
(Các nữ lính cứu hỏa rất dũng cảm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | corajosíssimo |
Ele foi corajosíssimo ao enfrentar o perigo.
(Anh ấy đã vô cùng dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João é um homem corajoso. Ele está sempre a defender os mais fracos."João là một người đàn ông dũng cảm. Anh ấy luôn bảo vệ những người yếu thế hơn.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi nói về đặc điểm, tính chất. 'Estar a defender' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra) thay vì dùng 'defendendo' kiểu Brazil.
-
"És tu um aluno corajoso? Estás a demonstrá-lo ao enfrentares os teus medos."Bạn có phải là một học sinh dũng cảm không? Bạn đang chứng minh điều đó bằng cách đối mặt với những nỗi sợ của mình.Sử dụng 'És tu' (cách chia động từ 'ser' ngôi 'tu') phù hợp văn phong thân mật. 'Estás a demonstrá-lo': continuous aspect, 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt sau động từ 'demonstrar' (enclisis).
-
"A Ana mostrou-se uma médica corajosa durante a pandemia. Estava a trabalhar incansavelmente."Ana đã thể hiện mình là một bác sĩ dũng cảm trong đại dịch. Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi.'Mostrou-se' (Đại từ 'se' đặt sau động từ, enclisis). 'Estava a trabalhar' là thì quá khứ tiếp diễn (past continuous aspect) sử dụng cấu trúc 'estar a...'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser muito corajoso ao enfrentares os teus medos."Bạn đang rất dũng cảm khi đối mặt với những nỗi sợ của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Corajoso' (dũng cảm) bổ nghĩa cho 'Tu'.
-
"Nós fomos corajosos ao tomar aquela decisão difícil. Disseram-nos que era arriscado, mas não hesitamos."Chúng tôi đã dũng cảm khi đưa ra quyết định khó khăn đó. Họ nói với chúng tôi rằng nó rất rủi ro, nhưng chúng tôi đã không ngần ngại.Động từ 'fomos' (thì quá khứ hoàn thành của 'ser') được chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi), thể hiện sự dũng cảm trong quá khứ. 'Disseram-nos' sử dụng enclisis (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'disseram') theo đúng quy tắc PT-PT.
-
"Se ele fosse mais corajoso, já se teria declarado a ela."Nếu anh ấy dũng cảm hơn, anh ấy đã tỏ tình với cô ấy rồi.'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít. 'Fosse' là dạng subjunctive của động từ 'ser' (thì/là). Cấu trúc 'já se teria declarado' sử dụng proclisis (đại từ 'se' đặt trước động từ 'teria') trong mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
