(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coragem
B1
Feminino B1 Đời sống hàng ngày

coragem

[kuˈɾaʒɐ̃j̃]
lòng dũng cảm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coragem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de enfrentar o medo ou o perigo; bravura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng làm điều gì đó khiến người ta sợ hãi; sự dũng cảm, lòng can đảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele mostrou muita coragem ao enfrentar os ladrões."

    "Anh ấy đã thể hiện rất nhiều dũng cảm khi đối mặt với bọn trộm."

  • "É preciso coragem para admitir os próprios erros."

    "Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận những sai lầm của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bravura(sự dũng cảm) ousadia(sự táo bạo) intrepidez(sự gan dạ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ kết thúc bằng '-agem' không có quy tắc cụ thể về số nhiều, nhưng thường kết thúc bằng '-agens'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coragens
As coragens demonstradas durante a crise foram admiráveis.
(Những sự can đảm được thể hiện trong suốt cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coragenzinha
Ela mostrou uma coragenzinha ao enfrentar o medo.
(Cô ấy đã thể hiện một chút can đảm khi đối mặt với nỗi sợ hãi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)