audaz
/ɐwˈdaʃ/
chính sách táo bạo
Independente (B2)
Significado "audaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela audácia; arrojado, corajoso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện khả năng chấp nhận rủi ro; tự tin và dũng cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"O plano dele era audaz, mas arriscado. Estou a pensar nisso."
"Kế hoạch của anh ấy táo bạo nhưng đầy rủi ro. Tôi đang nghĩ về nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | audaz |
Ele é um homem audaz.
(Anh ấy là một người đàn ông táo bạo.) |
| Feminine Singular | audaz |
Ela é uma mulher audaz.
(Cô ấy là một người phụ nữ táo bạo.) |
| Masculine Plural | audazes |
Eles são homens audazes.
(Họ là những người đàn ông táo bạo.) |
| Feminine Plural | audazes |
Elas são mulheres audazes.
(Họ là những người phụ nữ táo bạo.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | audacíssimo |
Ele é audacíssimo nas suas decisões.
(Anh ấy cực kỳ táo bạo trong các quyết định của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
