(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corante
B1
noun Masculino B1 Hóa học, Công nghiệp

corante

[kuˈɾɐ̃tɨ]
chất tạo màu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância utilizada para dar cor a algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để tạo màu cho vật gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este corante é frequentemente usado na indústria alimentar."

    "Chất tạo màu này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) corantes
Os corantes artificiais podem ser prejudiciais à saúde.
(Các chất tạo màu nhân tạo có thể có hại cho sức khỏe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) corantinho
Este bolo tem um corantinho tão subtil que quase não se nota.
(Chiếc bánh này có một chút phẩm màu tinh tế đến nỗi hầu như không nhận thấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)