(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pigmento
B1
nome Masculino B1 Hóa học, Mỹ thuật, Sinh học

pigmento

/piɡˈmẽ.tu/
sắc tố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pigmento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância que confere cor a um material ou tecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chất màu, sắc tố; chất được sử dụng làm sơn hoặc thuốc nhuộm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cor daquela flor deve-se ao pigmento presente nas suas pétalas."

    "Màu sắc của bông hoa đó là do sắc tố có trong cánh hoa."

  • "Os artistas usam diversos pigmentos para criar as suas pinturas."

    "Các nghệ sĩ sử dụng nhiều sắc tố khác nhau để tạo ra các bức tranh của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pigmentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pigmentos
Os pigmentos na tinta dão cor à tela.
(Các sắc tố trong sơn tạo màu cho полотно.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pigmentozinho
Adicione um pigmentozinho de azul para suavizar a cor.
(Thêm một chút sắc tố màu xanh lam để làm dịu màu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Para obter a tonalidade desejada, adicionar-se-á o pigmento azul gota a gota."
    Để có được sắc độ mong muốn, người ta sẽ thêm chất tạo màu xanh vào từng giọt một.
    Ngữ pháp: Mesóclise được dùng với thì tương lai đơn (Futuro Simples do Indicativo). Đại từ vô nhân xưng 'se' được đặt vào giữa gốc động từ nguyên thể (adicionar) và đuôi chia động từ (-á). Cấu trúc: adicionar + se + á.
  • "Se tivéssemos aquele pigmento antigo, tratá-lo-íamos com extremo cuidado no laboratório."
    Nếu chúng ta có chất tạo màu cổ đó, chúng ta hẳn sẽ xử lý nó với sự cẩn trọng tối đa trong phòng thí nghiệm.
    Ngữ pháp: Mesóclise được dùng với thì điều kiện (Condicional). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (thay cho 'o pigmento') được biến thành 'lo' và đặt giữa gốc động từ (trata-) và đuôi chia động từ (-íamos). Cấu trúc: trata(r) + lo + íamos.
  • "Os investigadores extrairão os pigmentos da planta e analisá-los-ão ao microscópio."
    Các nhà nghiên cứu sẽ chiết xuất các chất tạo màu từ thực vật và sẽ phân tích chúng dưới kính hiển vi.
    Ngữ pháp: Mesóclise với thì tương lai đơn (Futuro). Đại từ tân ngữ 'os' (thay cho 'os pigmentos') được biến thành 'los' và đặt vào giữa gốc động từ (analisa-) và đuôi chia của ngôi thứ ba số nhiều (-ão). Cấu trúc: analisa(r) + los + ão.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a misturar os pigmentos para obteres a cor desejada, não é?"
    Bạn đang trộn các sắc tố để có được màu sắc mong muốn, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a misturar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là một cách hỏi đuôi phổ biến.
  • "Nós estamos a estudar a reação dos pigmentos à luz."
    Chúng tôi đang nghiên cứu phản ứng của các sắc tố với ánh sáng.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eles estão a usar pigmentos naturais nas suas pinturas."
    Họ đang sử dụng các sắc tố tự nhiên trong các bức tranh của họ.
    Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a misturar os pigmentos para criar uma nova cor, não é?"
    Bạn đang trộn các sắc tố để tạo ra một màu mới, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. Cấu trúc 'estar a misturar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Dá-me, por favor, mais pigmentos azuis para a pintura que estou a fazer."
    Làm ơn cho tôi thêm sắc tố xanh lam cho bức tranh mà tôi đang vẽ.
    Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) vì bắt đầu câu. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A senhora pode informar-me sobre a composição destes pigmentos? Estou a pesquisar sobre a sua toxicidade."
    Bà có thể cho tôi biết về thành phần của những sắc tố này được không? Tôi đang nghiên cứu về độc tính của chúng.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít) vì trang trọng. 'Informar-me' (Enclisis) vì sau động từ. 'Estar a pesquisar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng ngôi lịch sự 'A Senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)