tinta
[ˈtĩ.tɐ]
thuốc nhuộm
Básico (A2)
Significado "tinta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Substância corante usada para tingir ou colorir materiais como tecidos, papel ou cabelo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất dùng để nhuộm các vật liệu như vải, giấy hoặc tóc.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a usar tinta azul para pintar o meu cabelo."
"Tôi đang dùng thuốc nhuộm màu xanh để nhuộm tóc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tintas |
As tintas que comprei são de alta qualidade.
(Những loại mực tôi mua có chất lượng cao.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tintinha |
Usei uma tintinha para retocar a pintura.
(Tôi đã dùng một chút mực để chỉnh sửa bức tranh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
