(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corporal
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Triết học, Tôn giáo, Sinh học

corporal

/kuɾ.puˈɾaɫ/
thuộc về thể xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corporal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao corpo; físico ou material.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về thân xác, đặc biệt khi đối lập với tinh thần; hữu hình hoặc vật chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O castigo corporal é proibido por lei."

    "Trừng phạt thể xác bị cấm theo luật."

  • "A dor era tanto física quanto emocional, mas a componente corporal era a mais intensa."

    "Cơn đau vừa thể xác vừa tinh thần, nhưng thành phần thể xác là dữ dội nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular corporal
A agressão foi corporal.
(Cuộc tấn công mang tính thể xác.)
Masculine Plural corporais
Os exames corporais foram extensivos.
(Các cuộc kiểm tra thể chất rất kỹ lưỡng.)
Feminine Plural corporais
As agressões corporais são puníveis por lei.
(Các hành vi tấn công thể xác bị pháp luật trừng phạt.)
Superlative (Tuyệt đối) corporalíssimo
O dano foi corporalíssimo.
(Thiệt hại là cực kỳ nghiêm trọng về thể chất.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)