(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espiritual
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Triết học

espiritual

/ʃpuɾituˈal/
thuộc về tinh thần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espiritual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao espírito ou à alma; que não é material.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn, trái ngược với những thứ vật chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua música tem uma dimensão espiritual."

    "Âm nhạc của anh ấy có một chiều hướng tinh thần."

  • "Estou a fazer um retiro espiritual para me reconectar comigo mesmo."

    "Tôi đang tham gia một khóa tu tinh thần để kết nối lại với bản thân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

imaterial(phi vật chất) psíquico(thuộc về tâm lý)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular espiritual
A vida espiritual é importante para muitas pessoas.
(Đời sống tinh thần rất quan trọng đối với nhiều người.)
Masculine Plural espirituais
Os benefícios espirituais da meditação são inegáveis.
(Những lợi ích tinh thần của thiền định là không thể phủ nhận.)
Feminine Plural espirituais
As experiências espirituais podem ser transformadoras.
(Những trải nghiệm tâm linh có thể mang tính biến đổi.)
Superlative (Tuyệt đối) espiritualíssimo
O retiro foi espiritualíssimo, senti-me renovado.
(Kỳ nghỉ dưỡng thật thiêng liêng, tôi cảm thấy như được hồi sinh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que a meditação diária nos trará um maior bem-estar espiritual."
    Tôi tin rằng việc thiền định hàng ngày sẽ mang lại cho chúng ta một sự an lạc tinh thần lớn hơn.
    Động từ 'trazer' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'trará'. Đại từ tân ngữ 'nos' được đặt trước động từ (próclise) vì có từ thu hút 'que' đứng trước.
  • "Quando viajares pela Índia, certamente encontrarás o teu lado mais espiritual."
    Khi bạn đi du lịch qua Ấn Độ, chắc chắn bạn sẽ tìm thấy khía cạnh tâm linh nhất của mình.
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'encontrar' được chia tương ứng ở ngôi thứ 2 số ít thì Tương lai đơn: 'encontrarás'. Đây là cách chia chuẩn cho ngôi 'tu' tại Bồ Đào Nha.
  • "O líder religioso dedicar-se-á a um retiro espiritual durante um mês."
    Vị lãnh đạo tôn giáo sẽ cống hiến hết mình cho một kỳ tĩnh tâm trong suốt một tháng.
    Ví dụ về quy tắc đặt đại từ 'mesóclise' đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha. Với động từ phản thân ('dedicar-se') ở thì Tương lai, đại từ 'se' được đặt vào giữa gốc động từ và hậu tố, tạo thành 'dedicar-se-á'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu seres mais espiritual, é importante passares algum tempo na natureza."
    Để bạn trở nên tâm linh hơn, điều quan trọng là bạn dành thời gian ở thiên nhiên.
    Đây là cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal' dùng để chỉ mục đích. Động từ 'ser' được chia ở ngôi 'tu' của Infinitivo Pessoal ('seres').
  • "Ao tu praticares a meditação, consegues desenvolver o teu lado mais espiritual."
    Khi bạn thực hành thiền định, bạn có thể phát triển khía cạnh tâm linh hơn của mình.
    Cấu trúc 'Ao + Infinitivo Pessoal' diễn tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc một cách thức thực hiện. Động từ 'praticar' được chia ở ngôi 'tu' của Infinitivo Pessoal ('praticares').
  • "É fundamental tu não te esqueceres de que a felicidade não é apenas material, mas também espiritual."
    Điều cơ bản là bạn không được quên rằng hạnh phúc không chỉ là vật chất mà còn là tinh thần.
    Đây là cách dùng Infinitivo Pessoal sau 'É fundamental' (hoặc 'É importante', 'É necessário') để diễn tả sự cần thiết. Lưu ý cách đặt đại từ 'te' đứng trước động từ ('não te esqueceres') theo quy tắc Bồ Đào Nha do có từ phủ định 'não'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És tu uma pessoa espiritual? Sinto que estás a procurar uma conexão mais profunda com o universo."
    Bạn có phải là một người tâm linh không? Tôi cảm thấy bạn đang tìm kiếm một kết nối sâu sắc hơn với vũ trụ.
    Câu hỏi sử dụng 'tu' (thân mật) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Se fores espiritual, deves saber que a paz interior se encontra quando te entregares ao silêncio e à reflexão."
    Nếu bạn là người tâm linh, bạn nên biết rằng sự bình yên nội tâm chỉ có được khi bạn buông mình vào sự tĩnh lặng và suy ngẫm.
    Câu điều kiện sử dụng 'tu' ('fores', dạng subjunctive của 'ser'). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'entregares' do mệnh đề 'quando' (proclisis).
  • "A senhora considera-se uma pessoa espiritual, ou prefere concentrar-se no mundo material? Sei que está a ponderar sobre o assunto."
    Bà có tự nhận mình là một người tâm linh không, hay bà thích tập trung vào thế giới vật chất hơn? Tôi biết bà đang suy nghĩ về vấn đề này.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'considera' (enclisis) vì đây là đầu câu. 'Estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)