(Vị trí top_banner)
Hình minh họa físico
B1
Adjetivo Masculino B1 Kinh doanh, Quản lý

físico

[ˈfi.zi.ku]
văn phòng vật lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "físico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao corpo ou à matéria; tangível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể hoặc vật chất hữu hình, trái ngược với tinh thần hoặc ảo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exame físico revelou uma boa condição de saúde."

    "Khám sức khỏe tổng quát cho thấy tình trạng sức khỏe tốt."

  • "A loja tem uma morada física, ao contrário da loja online."

    "Cửa hàng có một địa chỉ thực tế, khác với cửa hàng trực tuyến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

material(vật chất) corpóreo(thuộc về thể xác)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Luôn đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) físicos
Os físicos estudam as leis da natureza.
(Các nhà vật lý nghiên cứu các định luật của tự nhiên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) físicozinho
Ele é um físicozinho muito talentoso.
(Anh ấy là một nhà vật lý nhỏ rất tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O exame físico revelou uma anomalia."
    Cuộc kiểm tra thể chất đã tiết lộ một điểm bất thường.
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, dùng để chỉ một cuộc kiểm tra cụ thể. 'Físico' bổ nghĩa cho 'exame'.
  • "Estou a fazer um esforço físico para manter a forma."
    Tôi đang nỗ lực về thể chất để giữ dáng.
    ‘Um’ là mạo từ không xác định giống đực số ít, chỉ một nỗ lực chung chung. 'Estou a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Físico' bổ nghĩa cho 'esforço'.
  • "Tu tens a força física necessária para levantar isto, se te esforçares."
    Bạn có đủ sức mạnh thể chất để nâng cái này lên nếu bạn cố gắng.
    'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, chỉ một sức mạnh cụ thể. 'Tens' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ter'. 'Física' bổ nghĩa cho 'força'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O esforço físico que tu estás a fazer é admirável, tu que sempre foste um pouco preguiçoso."
    Nỗ lực thể chất mà bạn đang thực hiện thật đáng ngưỡng mộ, bạn, người mà trước đây luôn có chút lười biếng.
    Sử dụng 'tu' (thân mật), động từ 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề chỉ người 'tu'.
  • "A dor física que ele sentia, a qual o impedia de se concentrar, era insuportável."
    Cơn đau thể xác mà anh ấy cảm thấy, điều này ngăn cản anh ấy tập trung, thật không thể chịu đựng được.
    'A qual' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'a dor física'. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ 'o' đặt trước động từ 'impedia' vì có 'a qual' (proclisis).
  • "O exame físico, cujo resultado esperávamos ansiosamente, revelou que o problema não era tão grave como pensávamos."
    Cuộc kiểm tra thể chất, kết quả của nó mà chúng tôi đang mong đợi một cách lo lắng, cho thấy rằng vấn đề không nghiêm trọng như chúng tôi nghĩ.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'resultado' đối với 'o exame físico'. 'Esperávamos' chia theo ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)