corromper
/ku.ʁõˈpeɾ/
làm suy đồi đạo đức
Independente (B2)
Significado "corromper" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar moralmente mau; perverter; depravar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm suy đồi đạo đức; dẫn dụ khỏi đức hạnh hoặc sự xuất sắc; quyến rũ, cám dỗ.
Exemplos (Ví dụ)
"O poder corrompe, e o poder absoluto corrompe absolutamente."
"Quyền lực làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối làm tha hóa tuyệt đối."
"Estão a tentar corromper os funcionários públicos."
"Họ đang cố gắng hối lộ các công chức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Corromper-me, corromper-te, corromper-se, corromper-nos, corromper-vos, corromper-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | corrompo |
Eu corrompo o sistema com as minhas ações.
(Tôi làm suy đồi hệ thống bằng hành động của mình.) |
| Tu | corrompes | |
| Ele/Você | corrompe | |
| Nós | corrompemos | |
| Eles/Vocês | corrompem | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | corrompi |
Ontem, eu corrompi os dados sem querer.
(Hôm qua, tôi đã vô tình làm hỏng dữ liệu.) |
| Tu | corrompeste | |
| Ele/Você | corrompeu | |
| Nós | corrompemos | |
| Eles/Vocês | corromperam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | corrompia |
Quando era mais novo, eu corrompia os jogos de computador.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên làm hỏng các trò chơi máy tính.) |
| Tu | corrompias | |
| Ele/Você | corrompia | |
| Nós | corrompíamos | |
| Eles/Vocês | corrompiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tu fosses político, o poder absoluto corromper-te-ia inevitavelmente."Nếu bạn là chính trị gia, quyền lực tuyệt đối chắc chắn sẽ làm bạn tha hóa.Sử dụng 'corromper' ở Condicional Simples, chia theo ngôi 'tu'. 'Corromper-te-ia' là enclise (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Fosses' là chia động từ 'ser' ở Imperfeito do Subjuntivo, diễn tả điều kiện giả định.
-
"Eu sei que ele é honesto, mas será que o dinheiro não o corromperia, mesmo sendo tão íntegro?"Tôi biết anh ấy trung thực, nhưng liệu tiền bạc có làm tha hóa anh ấy không, dù anh ấy liêm khiết đến vậy?Sử dụng 'corromper' ở Condicional Simples, chia theo ngôi 'ele'. Câu hỏi sử dụng Condicional để diễn tả sự nghi ngờ về một khả năng. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ (próclise) vì có 'não'.
-
"Se não houvesse supervisão, os funcionários corruptos estariam a corromper o sistema todo em pouco tempo."Nếu không có sự giám sát, các nhân viên tham nhũng sẽ làm tha hóa toàn bộ hệ thống trong một thời gian ngắn.Sử dụng 'corromper' trong cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (estariam a corromper) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra (hoặc sẽ diễn ra trong tương lai gần, trong điều kiện giả định). 'Estariam' là chia động từ 'estar' ở Condicional Simples. Câu diễn tả một tình huống giả định.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É crucial que ele não se corrompa, apesar das pressões que enfrenta."Điều quan trọng là anh ấy không bị tha hóa, bất kể áp lực mà anh ấy phải đối mặt.Động từ 'corromper' được chia ở ngôi thứ ba số ít trong 'Presente do Conjuntivo' là 'corrompa'. Đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ ('se corrompa') vì có từ phủ định 'não' đi kèm, theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Espero que tu não estejas a corromper a honestidade dos teus colegas."Tôi hy vọng bạn không đang làm tha hóa sự trung thực của các đồng nghiệp của bạn.Ở đây, chúng ta sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('estejas a corromper') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' trong 'Presente do Conjuntivo' là 'estejas'.
-
"Oxalá que o poder não os corrompa ao ponto de se esquecerem dos seus princípios."Mong sao quyền lực không làm họ tha hóa đến mức họ quên đi các nguyên tắc của mình.'Oxalá que' luôn yêu cầu động từ theo sau ở 'Presente do Conjuntivo'. Động từ 'corromper' được chia là 'corrompa' (ngôi thứ ba số ít, phù hợp với chủ ngữ 'o poder'). Đại từ tân ngữ trực tiếp 'os' được đặt trước động từ ('os corrompa') do có 'que' ẩn hoặc 'não' phủ định trong cấu trúc liên quan.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
