corrosivo
/ku.ʁɔˈzi.vu/
ăn mòn
Independente (B2)
Significado "corrosivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que corrói; que destrói ou desgasta pela ação de um agente corrosivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng ăn mòn, đốt cháy hoặc phá hủy mô sống.
Exemplos (Ví dụ)
"Este ácido é altamente corrosivo, por isso tem de ter muito cuidado ao manuseá-lo."
"Axit này có tính ăn mòn cao, vì vậy bạn phải hết sức cẩn thận khi xử lý nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật chất hoặc chất có khả năng ăn mòn.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | corrosiva |
A substância é corrosiva para a pele.
(Chất này ăn mòn da.) |
| Masculine Plural | corrosivos |
Os ácidos são corrosivos.
(Các axit có tính ăn mòn.) |
| Feminine Plural | corrosivas |
As soluções eram corrosivas para o metal.
(Các dung dịch ăn mòn kim loại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | corrosivíssimo |
O ácido é corrosivíssimo.
(Axit này cực kỳ ăn mòn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental seres cuidadoso ao manipulares substâncias corrosivas, para te protegeres de queimaduras graves. Ao estares a usar estes produtos, certifica-te de que estás a usar equipamento de proteção adequado."Điều quan trọng là bạn phải cẩn thận khi xử lý các chất ăn mòn, để tự bảo vệ mình khỏi những vết bỏng nặng. Khi bạn đang sử dụng những sản phẩm này, hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng thiết bị bảo hộ thích hợp.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estares a usar' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te protegeres' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau giới từ 'para'.
-
"Para evitar que o metal se torne corrosivo, é necessário aplicares uma camada protetora imediatamente após o fabrico. Ao estares a aplicar, certifica-te de cobrir toda a superfície."Để tránh kim loại trở nên ăn mòn, cần phải bôi một lớp bảo vệ ngay sau khi sản xuất. Khi bạn đang bôi, hãy chắc chắn rằng bạn che phủ toàn bộ bề mặt.Sử dụng 'aplicares' (Infinitivo Pessoal của 'aplicar' chia cho 'tu'). 'Estar a aplicar' (Estar + a + Infinitivo). 'Te tornares' phản ánh vị trí đúng của đại từ. Lưu ý, câu này nhấn mạnh vào việc kim loại có thể trở nên ăn mòn, chứ không phải nó vốn đã vậy.
-
"Apesar de serem corrosivos, alguns ácidos são usados em laboratório para limpares materiais com precisão. Ao estares a fazer isso, deves ter imenso cuidado."Mặc dù có tính ăn mòn, một số axit được sử dụng trong phòng thí nghiệm để làm sạch vật liệu một cách chính xác. Khi bạn đang làm điều đó, bạn phải hết sức cẩn thận.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas'). 'Estares a fazer' (Estar + a + Infinitivo). 'Limpastes' (chia ngôi 'tu' ở dạng nguyên thể có ngôi) được dùng vì nó theo sau giới từ 'para'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Este ácido, se não o manipulares com cuidado, tornar-se-á corrosivo."Axit này, nếu bạn không thao tác cẩn thận, sẽ trở nên có tính ăn mòn.Trong câu này, chúng ta sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'manipulares' (nếu bạn thao tác) để thể hiện sự thân mật. Động từ chính 'tornar-se-á' (sẽ trở nên) ở thì tương lai đơn, với đại từ phản thân 'se' được đặt ở giữa động từ (mesóclise), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. 'Corrosivo' là tính từ.
-
"Se tu usasses este produto sem proteção, a sua ação mostrar-se-ia corrosiva para a pele."Nếu bạn sử dụng sản phẩm này mà không có bảo vệ, tác dụng của nó sẽ tỏ ra có tính ăn mòn đối với da.Trong câu điều kiện này, ngôi 'Tu' được dùng với động từ 'usasses' (nếu bạn sử dụng), thể hiện một hành động giả định. Động từ 'mostrar-se-ia' (sẽ tỏ ra) ở thì điều kiện đơn, với đại từ phản thân 'se' đứng giữa động từ (mesóclise), diễn tả kết quả có điều kiện. 'Corrosiva' là tính từ.
-
"Para proteger a tua pele, nunca te exporás a produtos que se saibam corrosivos."Để bảo vệ làn da của bạn, bạn sẽ không bao giờ tự mình tiếp xúc với các sản phẩm được biết là có tính ăn mòn.Động từ 'exporás' (sẽ tiếp xúc) ở thì tương lai đơn, chia theo ngôi 'Tu' (bạn). Đại từ phản thân 'te' (bản thân bạn) được đặt ở giữa động từ (mesóclise), là cách dùng bắt buộc trong ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu khi không có yếu tố gây tiền-đặt-đại-từ (proclise). 'Corrosivos' là tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
