(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cósmico
B2
adjetivo (Masculino) B2 Thiên văn học, Triết học

cósmico

ˈkɔʒ.mi.ku
thuộc vũ trụ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cósmico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao cosmos ou espaço sideral, especialmente à sua imensidão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian vũ trụ, đặc biệt là sự bao la của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A radiação cósmica é uma das maiores ameaças para os astronautas em missões espaciais."

    "Bức xạ vũ trụ là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với các phi hành gia trong các nhiệm vụ không gian."

  • "A poeira cósmica contém elementos essenciais para a formação de planetas."

    "Bụi vũ trụ chứa các yếu tố cần thiết cho sự hình thành của các hành tinh."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến vũ trụ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cósmica
A energia cósmica é vasta.
(Năng lượng vũ trụ là bao la.)
Masculine Plural cósmicos
Os eventos cósmicos são imprevisíveis.
(Các sự kiện vũ trụ là không thể đoán trước.)
Feminine Plural cósmicas
As forças cósmicas influenciam o universo.
(Các lực lượng vũ trụ ảnh hưởng đến vũ trụ.)
Superlative (Tuyệt đối) cosmíssimo
O fenómeno é cosmíssimo.
(Hiện tượng này là cực kỳ vũ trụ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)