(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crédito
B2
Nome Masculino B2 Kinh tế, Tài chính, Đời sống hàng ngày, Giáo dục

crédito

[ˈkɾɛ.di.tu]
tín dụng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crédito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reconhecimento ou atribuição de mérito ou valor a alguém ou algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ghi nhận, công nhận một công lao, thành tích cho một người hoặc một vật cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O filme deu crédito à sua atuação excecional."

    "Bộ phim đã ghi nhận diễn xuất xuất sắc của anh ấy."

  • "É preciso dar crédito ao esforço que ele tem feito."

    "Cần phải ghi nhận những nỗ lực mà anh ấy đã thực hiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reconhecimento(sự công nhận) estima(sự quý trọng) apreço(sự đánh giá cao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) créditos
Os créditos bancários são importantes para o crescimento económico.
(Các khoản tín dụng ngân hàng rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) creditinho
Preciso de um creditinho para comprar um café.
(Tôi cần một khoản tín dụng nhỏ để mua một tách cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres crédito na empresa, tens de estar a trabalhar arduamente e a demonstrar resultados consistentes."
    Để có được sự tín nhiệm trong công ty, bạn phải đang làm việc chăm chỉ và chứng minh các kết quả nhất quán.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal cho 'tu') và cấu trúc 'estar a trabalhar', 'estar a demonstrar' (Continuous Aspect) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Tens de' nghĩa là 'bạn phải'.
  • "É fundamental dares crédito às fontes de informação quando estás a escrever um artigo académico; caso contrário, podes ser acusado de plágio."
    Điều quan trọng là bạn phải ghi nhận nguồn thông tin khi đang viết một bài báo khoa học; nếu không, bạn có thể bị buộc tội đạo văn.
    Câu này sử dụng 'dares' (Infinitivo Pessoal cho 'tu') và cấu trúc 'estar a escrever' (Continuous Aspect). 'Dares crédito a' nghĩa là 'ghi nhận/công nhận'.
  • "Para se obterem créditos universitários, os alunos têm de estar a frequentar as aulas e a realizar todos os trabalhos propostos pelos professores."
    Để đạt được tín chỉ đại học, sinh viên phải đang tham gia các lớp học và thực hiện tất cả các bài tập do giáo viên đưa ra.
    Câu này sử dụng 'se obterem' (Infinitivo Pessoal cho 'eles/elas' - ngôi thứ ba số nhiều, dạng bị động) và cấu trúc 'estar a frequentar', 'estar a realizar' (Continuous Aspect) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Đây là một cách diễn đạt chung, không trực tiếp nhắm đến một cá nhân cụ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)