reconhecimento
/ʁɨ.ku.ɲɨˈsːi.mẽ.tu/
trinh sát
Independente (B2)
Significado "reconhecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de reconhecer; inspeção militar de uma zona para localizar o inimigo ou determinar características estratégicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Viết tắt của reconnaissance. Sự trinh sát; hoạt động trinh sát quân sự một khu vực để định vị kẻ thù hoặc xác định các đặc điểm chiến lược.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército está a efetuar reconhecimento aéreo da área."
"Quân đội đang tiến hành trinh sát trên không khu vực này."
"Precisamos de mais informações de reconhecimento antes de avançarmos."
"Chúng ta cần thêm thông tin trinh sát trước khi tiến lên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực. Số nhiều: reconhecimentos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reconhecimentos |
Os reconhecimentos foram entregues aos funcionários mais dedicados.
(Những sự công nhận đã được trao cho những nhân viên tận tâm nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reconhecimentozinho |
Este é um pequeno reconhecimentozinho pelo seu esforço.
(Đây là một sự công nhận nhỏ bé cho nỗ lực của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu reconhecimento da tua bravura é sincero, e estou a considerar-te para uma promoção."Sự công nhận của tôi đối với lòng dũng cảm của bạn là chân thành, và tôi đang cân nhắc đề bạt bạn.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'tua' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a considerar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và tuân thủ quy tắc PT-PT. Ngôi 'tu' được sử dụng phù hợp với văn phong thân mật.
-
"Os nossos reconhecimentos do terreno foram cruciais para o sucesso da missão. Estamos a partilhar as vossas anotações com a equipa."Việc trinh sát địa hình của chúng tôi rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ. Chúng tôi đang chia sẻ những ghi chú của các bạn với đội.Câu này sử dụng 'nossos' (của chúng tôi) và 'vossas' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estamos a partilhar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Vossas anotações' là sở hữu cách ngôi 'vós'.
-
"Dá-me o teu reconhecimento por escrito, por favor. Preciso dele para o meu relatório."Làm ơn cho tôi sự công nhận của bạn bằng văn bản. Tôi cần nó cho báo cáo của tôi.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn) là hạn định từ sở hữu. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu theo chuẩn PT-PT. 'Meu relatório' sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
