criado
/kɾiˈaðu/
được tạo ra
Básico (A2)
Significado "criado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi produzido, inventado ou gerado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Este software foi criado por uma equipa de engenheiros portugueses."
"Phần mềm này được tạo ra bởi một đội ngũ kỹ sư người Bồ Đào Nha."
"O universo foi criado a partir do Big Bang."
"Vũ trụ được tạo ra từ Vụ Nổ Lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | criados |
Os criados da casa eram muito leais.
(Những người hầu trong nhà rất trung thành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | criadozinho |
O criadozinho trouxe-lhe o chá.
(Cậu người hầu nhỏ mang trà đến cho anh ấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
