inventado
/ĩvẽˈtaðu/
bịa đặt
Intermediário (B1)
Significado "inventado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é verdadeiro; criado ou imaginado com o objetivo de enganar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được bịa đặt, dựng chuyện, thường với ý định lừa dối.
Exemplos (Ví dụ)
"A história que ele contou era completamente inventada."
"Câu chuyện anh ta kể hoàn toàn là bịa đặt."
"Não acredites em tudo o que ouves, muitas vezes as notícias são inventadas."
"Đừng tin mọi thứ bạn nghe, nhiều khi tin tức là bịa đặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: inventada. Dạng số nhiều giống đực: inventados. Dạng số nhiều giống cái: inventadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inventados |
Os factos apresentados foram inventados.
(Những sự kiện được trình bày đã được bịa đặt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inventadinho |
Ele contou uma história inventadinha para justificar o atraso.
(Anh ấy đã kể một câu chuyện hơi bịa đặt để biện minh cho sự chậm trễ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O boato inventado espalhou-se rapidamente pela aldeia. Estão todos a comentar sobre isso."Tin đồn bịa đặt đã lan truyền nhanh chóng khắp ngôi làng. Mọi người đều đang bàn tán về nó.Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì 'boato' đã được xác định (tin đồn cụ thể). 'Estar a comentar' diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Uma história inventada por ti não me convence. Estás a tentar enganar-me?"Một câu chuyện do cậu bịa ra không thuyết phục được tôi. Cậu đang cố gắng lừa tôi à?Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì 'história' được đề cập lần đầu. 'Estás a tentar enganar-me' (cấu trúc continuous aspect) và vị trí đại từ 'me' sau động từ (enclisis) vì câu hỏi.
-
"Dá-me a tua opinião sincera, mesmo que seja sobre um pretexto inventado. Estou a precisar de honestidade."Hãy cho tôi ý kiến chân thành của cậu, ngay cả khi đó là về một cái cớ bịa đặt. Tôi đang cần sự trung thực.Cấu trúc 'Dá-me' (proclisis) đúng chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Um pretexto inventado' sử dụng mạo từ không xác định. 'Estou a precisar' thể hiện sự cần thiết (continuous aspect).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres desculpado, é preciso não teres inventado essa história."Để được tha thứ, bạn cần phải không bịa ra câu chuyện đó.Infinitivo pessoal (teres inventado) chia theo 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) sau giới từ 'para'. 'Não teres inventado' là dạng phủ định của infinitivo pessoal perfeito. Cấu trúc 'ser desculpado' (được tha thứ) là bị động.
-
"O diretor ficou furioso por os alunos estarem a inventar desculpas para o atraso."Giám đốc rất tức giận vì các học sinh đang bịa ra lý do cho việc đến muộn.Infinitivo pessoal (estarem a inventar) chia theo 'os alunos' (ngôi thứ 3 số nhiều) sau giới từ 'por'. Lưu ý cấu trúc 'estar a inventar' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Por' chỉ nguyên nhân.
-
"É importante para nós não inventarmos dados falsos, a fim de preservarmos a integridade da pesquisa."Điều quan trọng đối với chúng tôi là không bịa đặt dữ liệu sai lệch, để bảo toàn tính chính trực của nghiên cứu.Infinitivo pessoal (inventarmos) chia theo 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) sau giới từ 'para'. 'Não inventarmos' là dạng phủ định của infinitivo pessoal. 'A fim de' mang nghĩa 'để'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a contar uma história inventada para me enganares, não é verdade?"Bạn đang kể một câu chuyện bịa đặt để lừa tôi, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a contar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng trước động từ 'enganares' (proclisis) vì có từ để hỏi 'não é verdade?'.
-
"Eu sei que ele inventou uma desculpa para não vir à festa, mas não o vou confrontar agora."Tôi biết anh ta bịa ra một cái cớ để không đến bữa tiệc, nhưng tôi sẽ không đối chất với anh ta bây giờ.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). Động từ 'inventar' được chia ở thì quá khứ (inventou) vì hành động đã xảy ra. Đại từ 'o' (anh ta) được đặt trước 'vou' (proclisis) vì có từ phủ định 'não'.
-
"Nós não acreditamos que vocês tenham inventado essa história toda de propósito. Será que podemos confiar em vocês?"Chúng tôi không tin rằng các bạn đã bịa ra toàn bộ câu chuyện này một cách cố ý. Liệu chúng tôi có thể tin tưởng các bạn không?Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) và 'vocês' (ngôi thứ hai số nhiều – trang trọng hơn so với 'vós'). Động từ 'inventar' chia ở thì subjuntivo (tenham inventado) sau cấu trúc 'não acreditamos que'. Đại từ 'em vocês' đặt ở cuối câu vì không có yếu tố nào yêu cầu proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
