produzido
[pɾuduˈzidu]
đã sản xuất
Intermediário (B1)
Significado "produzido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi fabricado, criado ou originado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được sản xuất, chế tạo từ các thành phần hoặc nguyên liệu thô; đã được tạo ra hoặc đưa vào tồn tại.
Exemplos (Ví dụ)
"Este vinho foi produzido na região do Douro."
"Loại rượu này được sản xuất tại vùng Douro."
"A empresa tem produzido bens de alta qualidade."
"Công ty đã sản xuất hàng hóa chất lượng cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado de 'produzir'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzo |
Eu produzo vinho na minha quinta.
(Tôi sản xuất rượu vang ở trang trại của mình.) |
| Tu | produzes | |
| Ele/Você | produz | |
| Nós | produzimos | |
| Eles/Vocês | produzem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzi |
Ela produziu um filme de sucesso no ano passado.
(Cô ấy đã sản xuất một bộ phim thành công vào năm ngoái.) |
| Tu | produziste | |
| Ele/Você | produziu | |
| Nós | produzimos | |
| Eles/Vocês | produziram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | produzia |
Antes, eu produzia os meus próprios vegetais.
(Trước đây, tôi tự sản xuất rau của mình.) |
| Tu | produzias | |
| Ele/Você | produzia | |
| Nós | produzíamos | |
| Eles/Vocês | produziam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a produzir muito lixo ultimamente."Dạo này mày đang sản xuất nhiều rác quá.Câu này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a produzir') để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở thì hiện tại cho ngôi 'Tu'.
-
"A empresa está a produzir novos modelos de telemóveis."Công ty đang sản xuất các mẫu điện thoại mới.Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('está a produzir') để chỉ một quá trình đang diễn ra. 'A empresa' (công ty) là chủ ngữ số ít, tương đương ngôi 'Ela', nên 'estar' được chia là 'está'.
-
"Eles estão a produzi-lo na nova fábrica."Họ đang sản xuất nó ở nhà máy mới.Ví dụ này minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a produzir') kết hợp với đại từ trực tiếp '-lo' (nó). Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, đại từ này được đặt sau động từ nguyên mẫu và nối bằng dấu gạch ngang ('produzi-lo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
