(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crise
B2
Substantivo Feminino B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Y học

crise

/ˈkɾiz(ɨ)/
khủng hoảng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crise" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um momento de grande dificuldade, problema ou perigo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thời điểm khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm tột độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O país está a atravessar uma crise económica."

    "Đất nước đang trải qua một cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "A crise política levou à demissão do governo."

    "Cuộc khủng hoảng chính trị đã dẫn đến việc chính phủ từ chức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crises
As crises económicas podem afetar muitos países.
(Các cuộc khủng hoảng kinh tế có thể ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) crisezinha
Foi só uma crisezinha passageira, nada de grave.
(Đó chỉ là một cuộc khủng hoảng nhỏ thoáng qua, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para superares esta crise, é fundamental manteres a calma."
    Để bạn vượt qua cuộc khủng hoảng này, điều cốt yếu là bạn phải giữ bình tĩnh.
    Ngữ pháp: 'superares' và 'manteres' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Dạng này thường được dùng sau các giới từ (như 'para') khi chủ ngữ của động từ nguyên thể được xác định rõ ràng.
  • "Apesar de enfrentarmos múltiplas crises, continuamos a lutar por um futuro melhor."
    Mặc dù phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng, chúng tôi vẫn tiếp tục chiến đấu cho một tương lai tốt đẹp hơn.
    Ngữ pháp: 'enfrentarmos' là Động từ nguyên thể chia ngôi cho chủ ngữ 'nós' (chúng tôi), được dùng sau cụm giới từ 'apesar de'. Cấu trúc 'continuamos a lutar' (estar/continuar a + infinitivo) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động tiếp diễn.
  • "A única maneira de eles resolverem a crise é cooperarem uns com os outros."
    Cách duy nhất để họ giải quyết cuộc khủng hoảng là hợp tác với nhau.
    Ngữ pháp: 'resolverem' và 'cooperarem' là Động từ nguyên thể chia ngôi cho chủ ngữ 'eles' (họ - ngôi thứ 3 số nhiều). Dạng này làm rõ chủ ngữ thực hiện hành động 'resolver' (giải quyết) và 'cooperar' (hợp tác) chính là 'eles'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A crise económica que o país está a atravessar tem afetado muitas famílias."
    Cuộc khủng hoảng kinh tế mà đất nước đang trải qua đã ảnh hưởng đến rất nhiều gia đình.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để giới thiệu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'crise económica'. Cấu trúc 'estar a atravessar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) – đất nước đang trải qua.
  • "O diretor financeiro, cuja gestão durante a crise foi exemplar, recebeu um prémio."
    Giám đốc tài chính, người mà sự quản lý trong suốt cuộc khủng hoảng là gương mẫu, đã nhận được một giải thưởng.
    'Cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) chỉ sự sở hữu của 'gestão' (sự quản lý) thuộc về 'o diretor financeiro'. 'Durante a crise' (trong suốt cuộc khủng hoảng) bổ nghĩa cho 'gestão'.
  • "As crises, a quem pedimos ajuda, são momentos difíceis mas que nos podem tornar mais fortes."
    Những cuộc khủng hoảng, mà chúng ta xin sự giúp đỡ từ chúng, là những khoảnh khắc khó khăn nhưng có thể khiến chúng ta mạnh mẽ hơn.
    ‘A quem’ (đại từ quan hệ) được dùng thay cho ‘as crises’ vì ‘pedir ajuda’ đòi hỏi giới từ ‘a’. Cấu trúc ‘pedimos ajuda a quem’ có nghĩa ‘chúng ta xin sự giúp đỡ từ ai/cái gì’. 'que' (đại từ quan hệ) liên kết với ‘momentos difíceis’
(Vị trí vocab_tab4_inline)