cristalizar
[kɾiʃ.tɐ.liˈzaɾ]
kết tinh
Independente (B2)
Significado "cristalizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Transformar ou ser transformado em cristal; dar ou adquirir a forma de cristal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết tinh, làm cho kết tinh; hình thành hoặc làm cho hình thành các tinh thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O mel tende a cristalizar com o tempo."
"Mật ong có xu hướng kết tinh theo thời gian."
"Estou a cristalizar uma solução para obter cristais puros."
"Tôi đang kết tinh một dung dịch để thu được các tinh thể tinh khiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của đại từ (clitics). Ví dụ: 'Cristaliza-se' (reflexive), 'Dá-me' (ênclise).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cristalizo |
Eu cristalizo o mel para o guardar melhor.
(Tôi kết tinh mật ong để bảo quản tốt hơn.) |
| Tu | cristalizas | |
| Ele/Você | cristaliza | |
| Nós | cristalizamos | |
| Eles/Vocês | cristalizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cristalizei |
Ontem, o açúcar cristalizou no fundo do pote.
(Hôm qua, đường đã kết tinh ở đáy lọ.) |
| Tu | cristalizaste | |
| Ele/Você | cristalizou | |
| Nós | cristalizámos | |
| Eles/Vocês | cristalizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | cristalizava |
Quando era criança, cristalizava fruta para oferecer aos amigos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường kết tinh trái cây để tặng bạn bè.) |
| Tu | cristalizavas | |
| Ele/Você | cristalizava | |
| Nós | cristalizávamos | |
| Eles/Vocês | cristalizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para cristalizares a tua visão, tu deves trabalhar arduamente."Để hiện thực hóa tầm nhìn của bạn, bạn phải làm việc chăm chỉ.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' 'cristalizares' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'deves trabalhar' thể hiện sự cần thiết phải làm việc.
-
"Eles estão a cristalizar as ideias num projeto concreto; é importante para eles cristalizarem os seus esforços."Họ đang hiện thực hóa các ý tưởng thành một dự án cụ thể; điều quan trọng là họ phải kết tinh những nỗ lực của mình.'Eles estão a cristalizar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Cristalizarem' (Infinitivo Pessoal) chia cho ngôi 'eles' diễn tả mục đích.
-
"Para nós cristalizarmos este sonho, é preciso muito empenho; estamos a tentar cristalizar todos os aspetos do plano."Để chúng ta hiện thực hóa giấc mơ này, cần rất nhiều nỗ lực; chúng tôi đang cố gắng làm rõ tất cả các khía cạnh của kế hoạch.'Cristalizarmos' (Infinitivo Pessoal) chia cho ngôi 'nós'. 'Estamos a tentar cristalizar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, trong đó 'tentar' ở dạng nguyên thể 'cristalizar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
