(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transformado
B1
Adjetivo Masculino B1 General

transformado

/tɾɐ̃ʃ.fuɾˈma.du/
biến đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transformado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu uma alteração significativa na forma, aparência ou carácter.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã trải qua một sự thay đổi đáng kể về hình thức, diện mạo hoặc tính cách.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mundo tem-se transformado rapidamente nas últimas décadas."

    "Thế giới đã biến đổi nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: transformada. Dạng số nhiều giống đực: transformados. Dạng số nhiều giống cái: transformadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transformados
Os dados foram transformados para facilitar a análise.
(Dữ liệu đã được chuyển đổi để tạo điều kiện phân tích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transformadinho
O projeto foi transformadinho para caber no orçamento.
(Dự án đã được chuyển đổi một chút để phù hợp với ngân sách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O bolo transformado que tu estás a fazer é mais delicioso do que o que a Maria fez ontem."
    Cái bánh đã được biến đổi mà bạn đang làm thì ngon hơn cái mà Maria đã làm hôm qua.
    Câu này sử dụng 'transformado' (tính từ) ở dạng participio passado, bổ nghĩa cho 'bolo'. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Mais delicioso do que' là so sánh hơn. 'Tu estás' là chia động từ 'estar' ngôi 'tu' ở thì hiện tại.
  • "Este jardim, transformado pela primavera, é tão belo como um quadro."
    Khu vườn này, được biến đổi bởi mùa xuân, đẹp như một bức tranh.
    Câu này sử dụng 'transformado' (tính từ) bổ nghĩa cho 'jardim'. 'Tão belo como' là so sánh bằng. Lưu ý trật tự từ chuẩn PT-PT.
  • "O país foi transformado pela guerra, tornando-se menos seguro do que antes; era outrora considerado o mais pacífico da região."
    Đất nước đã bị biến đổi bởi chiến tranh, trở nên kém an toàn hơn trước; trước đây nó từng được coi là quốc gia hòa bình nhất trong khu vực.
    Câu này sử dụng 'transformado' (tính từ) để diễn tả sự thay đổi của đất nước sau chiến tranh. 'Menos seguro do que' là so sánh kém. 'O mais pacífico' là so sánh nhất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)