(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cruzado
B2
noun Masculino B2 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

cruzado

/kɾuˈzaðu/
người đấu tranh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cruzado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que participou nas cruzadas medievais; defensor fervoroso de uma causa religiosa, política ou social.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tham gia các cuộc thập tự chinh thời trung cổ; người đấu tranh mạnh mẽ cho một mục tiêu tôn giáo, chính trị hoặc xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um cruzado na luta contra a corrupção, estou a ver."

    "Anh ấy là một người đấu tranh trong cuộc chiến chống tham nhũng, tôi thấy vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

defensor(người bảo vệ) paladino(người bênh vực)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cruzados

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cruzados
Os cruzados foram uma moeda portuguesa.
(Cruzados từng là một loại tiền tệ của Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cruzadinho
Ele fez um pequeno cruzadinho na folha.
(Anh ấy đã vẽ một dấu thập nhỏ trên tờ giấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a brincar aos cruzados no jardim com os teus amigos, usando paus como espadas."
    Khi còn bé, bạn luôn chơi trò những người tham gia Thập Tự Chinh trong vườn với bạn bè, dùng gậy làm kiếm.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), chia động từ 'ser' ở thì Pretérito Imperfeito là 'eras'. Cấu trúc 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Đại từ sở hữu 'teus' (của bạn) cũng được sử dụng phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Na Idade Média, os cruzados estavam a lutar pela sua fé e acreditavam que Deus os protegia."
    Vào thời Trung Cổ, những người tham gia Thập Tự Chinh đang chiến đấu vì đức tin của họ và tin rằng Thượng Đế bảo vệ họ.
    Câu này sử dụng 'os cruzados' (số nhiều của 'cruzado') làm chủ ngữ. Động từ 'estar a lutar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Acreditavam' là động từ 'acreditar' chia ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ.
  • "Antes de se converter, ele era um dos mais fervorosos cruzados contra os direitos das mulheres; agora, defende-os apaixonadamente."
    Trước khi cải đạo, anh ta là một trong những người bảo vệ nhiệt thành nhất chống lại quyền của phụ nữ; bây giờ, anh ấy bảo vệ họ một cách say mê.
    Câu này sử dụng 'era' (thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ser') để mô tả trạng thái của anh ta trong quá khứ. Cụm từ 'um dos mais fervorosos cruzados' chỉ ra rằng anh ta là một trong những người nhiệt thành nhất. Lưu ý vị trí đại từ 'defende-os' (bảo vệ họ), tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu, que és um cruzado na defesa dos direitos dos animais, estás sempre a lutar por eles."
    Bạn, người là một nhà hoạt động hăng hái bảo vệ quyền động vật, luôn đấu tranh vì chúng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'tu'. 'Estás a lutar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
  • "Os cruzados, cujas motivações eram complexas, partiram para a Terra Santa."
    Những người tham gia cuộc thập tự chinh, những người có động cơ phức tạp, đã lên đường đến Đất Thánh.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'motivações' đối với 'os cruzados'. Động từ 'partir' được chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito) ngôi thứ ba số nhiều (partiram).
  • "O líder dos cruzados, a quem todos respeitavam, dava-lhes coragem nos momentos mais difíceis."
    Vị thủ lĩnh của những người tham gia cuộc thập tự chinh, người mà mọi người kính trọng, đã cho họ sự can đảm trong những thời điểm khó khăn nhất.
    'A quem' là đại từ quan hệ, bổ nghĩa cho 'o líder'. 'Dava-lhes' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ); 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp (a eles). Động từ 'dar' chia ở thì quá khứ (pretérito imperfeito).
(Vị trí vocab_tab4_inline)