(Vị trí top_banner)
Hình minh họa defensor
B1
Nome Masculino B1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

defensor

/dɨfẽˈsoɾ/
người ủng hộ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "defensor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que defende ou apoia publicamente uma causa, ideia ou pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người công khai ủng hộ hoặc đề xuất một mục tiêu hoặc chính sách cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um defensor dos direitos dos animais."

    "Anh ấy là một người ủng hộ quyền động vật."

  • "Estou a ser um defensor da igualdade de género."

    "Tôi đang là một người ủng hộ bình đẳng giới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: defensores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) defensores
Os defensores da liberdade lutaram corajosamente.
(Những người bảo vệ tự do đã chiến đấu dũng cảm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) defensorzinho
Ele é um defensorzinho dos animais.
(Cậu ấy là một người bảo vệ động vật nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu pai é um defensor acérrimo dos direitos humanos e está sempre a lutar por eles."
    Bố tôi là một người bảo vệ kiên quyết các quyền con người và luôn đấu tranh cho chúng.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a lutar' là cấu trúc continuous aspect (đang đấu tranh), chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Estes são os teus defensores, aqueles que estão sempre a apoiar-te nos momentos difíceis."
    Đây là những người bảo vệ của bạn, những người luôn ủng hộ bạn trong những thời điểm khó khăn.
    'Teus' (của bạn, số nhiều) là một hạn định từ sở hữu dùng với ngôi 'tu'. 'Apoiar-te' sử dụng enclisis vì sau 'a' (estar a apoiar) cho nên đại từ đặt sau động từ. 'Estão a apoiar-te' là cấu trúc continuous aspect chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "A nossa organização precisa de mais defensores como ele; o seu compromisso é inspirador."
    Tổ chức của chúng tôi cần thêm nhiều người bảo vệ như anh ấy; sự cam kết của anh ấy thật truyền cảm hứng.
    'Nossa' (của chúng tôi) là một hạn định từ sở hữu. 'Seu' (của anh ấy) ở đây chỉ sự sở hữu của 'ele' (anh ấy) và thể hiện sự cam kết thuộc về anh ấy. Lưu ý: mặc dù 'seu' cũng có nghĩa là 'của bạn' (formal/O Senhor), ở đây dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)