fervoroso
/fɨɾ.vuˈɾo.zu/
nhiệt thành
Independente (B2)
Significado "fervoroso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente fervor; entusiasta, ardente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một cường độ đam mê mãnh liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um defensor fervoroso dos direitos humanos."
"Anh ấy là một người bảo vệ nhiệt thành cho quyền con người."
"Ela mostrou uma dedicação fervorosa ao seu trabalho."
"Cô ấy thể hiện một sự cống hiến nhiệt thành cho công việc của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, khi dùng cho giống cái là 'fervorosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | fervorosa |
Ela é uma defensora fervorosa dos direitos dos animais.
(Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho quyền động vật.) |
| Masculine Plural | fervorosos |
Os adeptos fervorosos aplaudiram a equipa.
(Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã cổ vũ đội bóng.) |
| Feminine Plural | fervorosas |
As monjas fervorosas dedicaram as suas vidas à oração.
(Các nữ tu sĩ nhiệt thành đã cống hiến cuộc đời mình cho việc cầu nguyện.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | fervorosíssimo |
Ele era um apoiante fervorosíssimo da causa.
(Anh ấy là một người ủng hộ vô cùng nhiệt thành cho sự nghiệp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando receberes a notícia, estarás fervoroso a celebrar a vitória do nosso clube."Ngày mai, khi bạn nhận được tin, bạn sẽ hăng hái ăn mừng chiến thắng của câu lạc bộ chúng ta.Sử dụng 'receberes' (chia cho 'tu' ở thì tương lai đơn), 'estarás a celebrar' (tương lai đơn của 'estar a' + infinitive). Đại từ 'te' được ẩn vì 'tu receberes'. 'Nosso' (của chúng ta) thể hiện sở hữu.
-
"No futuro, se fores um fervoroso defensor dos direitos humanos, terás a oportunidade de mudar o mundo."Trong tương lai, nếu bạn là một người bảo vệ hăng hái các quyền con người, bạn sẽ có cơ hội thay đổi thế giới.'Fores' (chia cho 'tu' ở thì tương lai giả định, sử dụng trong mệnh đề 'se'), 'terás' (chia cho 'tu' ở thì tương lai đơn). Cấu trúc câu điều kiện loại 1.
-
"Dentro de alguns anos, os jovens fervorosos estarão a liderar o país e a construir um futuro melhor para todos nós."Trong một vài năm nữa, những người trẻ tuổi nhiệt huyết sẽ lãnh đạo đất nước và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả chúng ta.'Estarão a liderar' và 'estarão a construir' (tương lai đơn của 'estar a' + infinitive), diễn tả hành động sẽ đang xảy ra trong tương lai. 'Para todos nós' (cho tất cả chúng ta) nhấn mạnh lợi ích chung.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu eras um fervoroso defensor daquela causa, não eras?"Bạn là một người ủng hộ nhiệt thành cho lý tưởng đó, phải không?Ở đây, 'eras' là dạng chia thì 'Pretérito Imperfeito' của động từ 'ser' (to be) dành cho ngôi 'Tu'. 'Fervoroso' bổ nghĩa cho 'defensor'. Thì này dùng để diễn tả một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ.
-
"Ele estava a aplaudir com um entusiasmo fervoroso durante todo o concerto."Anh ấy đã nhiệt tình vỗ tay với sự phấn khích sôi nổi suốt buổi hòa nhạc.'Estava a aplaudir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì 'Pretérito Imperfeito', dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Estava' là dạng chia cho ngôi 'Ele'. 'Fervoroso' bổ nghĩa cho 'entusiasmo'.
-
"Quando éramos crianças, os nossos avós contavam-nos histórias fervorosas sobre a revolução."Khi chúng tôi còn bé, ông bà của chúng tôi thường kể cho chúng tôi những câu chuyện hào hùng về cuộc cách mạng.'Éramos' là dạng 'Pretérito Imperfeito' của 'ser' cho ngôi 'Nós' (chúng tôi). 'Contavam-nos' là dạng chia 'Pretérito Imperfeito' của 'contar' (kể) cho 'os nossos avós' (ngôi 'Eles'), và đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ ('enclisis'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Fervorosas' (dạng số nhiều giống cái) bổ nghĩa cho 'histórias'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és um fervoroso adepto do Benfica, estou a ver! Dá-me cá um abraço, campeão!"Bạn là một cổ động viên nhiệt thành của Benfica, tôi thấy rồi! Cho tôi một cái ôm nào, nhà vô địch!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè/người thân quen. Động từ 'és' chia theo 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động 'đang thấy'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì đây là đầu câu.
-
"Sendo tu um fervoroso defensor dos animais, como podes estar a comer carne?"Vì bạn là một người bảo vệ động vật nhiệt thành, làm sao bạn có thể đang ăn thịt?Sử dụng 'Tu' vì mối quan hệ gần gũi. 'Sendo tu' là một mệnh đề phụ thuộc. 'Estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự mâu thuẫn trong hành động của người nghe.
-
"A senhora é uma fervorosa apoiante da nossa causa, agradecemos imenso a sua dedicação. Podemos contar consigo para o próximo evento?"Ngài là một người ủng hộ nhiệt thành cho sự nghiệp của chúng tôi, chúng tôi vô cùng cảm kích sự tận tâm của ngài. Chúng tôi có thể trông cậy vào ngài cho sự kiện sắp tới không ạ?Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít, lịch sự) vì mối quan hệ trang trọng. Động từ được chia ở ngôi thứ ba (é). Không dùng 'Tu' trong trường hợp này. 'Consigo' là đại từ đi kèm giới từ 'com', sử dụng cho ngôi thứ ba số ít (A senhora/O senhor) trong ngữ cảnh trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
