cuidado
/kujˈðaðu/
được chăm sóc
Intermediário (B1)
Significado "cuidado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu cuidados; bem tratado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'care for': chăm sóc và cung cấp những nhu cầu cho ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O jardim foi bem cuidado pelos jardineiros."
"Khu vườn đã được các người làm vườn chăm sóc cẩn thận."
"O doente foi cuidado no hospital."
"Bệnh nhân đã được chăm sóc trong bệnh viện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado como adjetivo para descrever algo ou alguém que recebeu cuidados.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cuidados |
Os pais devem ter cuidados com os filhos.
(Cha mẹ nên cẩn thận với con cái của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cuidadinho |
Tenha um cuidadinho ao atravessar a rua.
(Hãy cẩn thận khi băng qua đường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre tão cuidado com a tua aparência, parece que vais sair para uma festa a qualquer momento!"Lúc nào trông bạn cũng rất bảnh bao, cứ như thể bạn sắp đi dự tiệc đến nơi vậy!Sử dụng 'estar a' (estás) + adjetivo (cuidado) để diễn tả trạng thái được chăm sóc kỹ lưỡng. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (tás). Lưu ý vị trí của 'tão' (rất) trước tính từ 'cuidado'.
-
"A mãe está a ser muito cuidadosa com o bebé, dá-lhe banho todos os dias e veste-o com roupas macias."Người mẹ đang rất cẩn thận với em bé, tắm cho bé mỗi ngày và mặc cho bé quần áo mềm mại.Sử dụng 'estar a' (está a ser) + adjetivo (cuidadosa) để diễn tả hành động chăm sóc đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ 'lhe' (cho bé) sau động từ 'dá' (dá-lhe) theo quy tắc enclisis. Chia động từ 'dar' ở ngôi thứ 3 số ít (dá).
-
"Nós estamos a ser muito cuidados no nosso trabalho, queremos entregar um projeto perfeito."Chúng tôi đang rất cẩn thận trong công việc của mình, chúng tôi muốn giao một dự án hoàn hảo.Sử dụng 'estar a' (estamos a ser) + adjetivo (cuidados) để diễn tả sự cẩn thận đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos). 'Cuidados' ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là 'nós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu foste sempre cuidado pelos teus pais. Eles estiveram sempre a dar-te o seu melhor."Bạn luôn được cha mẹ chăm sóc cẩn thận. Họ luôn cố gắng dành những điều tốt nhất cho bạn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. 'Eles estiveram sempre a dar-te' thể hiện hành động liên tục trong quá khứ, theo cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis) trong mệnh đề khẳng định.
-
"Eu estou a ser cuidado por uma equipa de médicos excelentes. Eles estão a fazer tudo o que podem."Tôi đang được một đội ngũ bác sĩ xuất sắc chăm sóc. Họ đang làm tất cả những gì có thể.'Eu estou a ser cuidado' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ser cuidado) để diễn tả hành động đang diễn ra ở dạng bị động. 'Eles estão a fazer' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Nós fomos cuidados com muito carinho pelos nossos avós. Eles davam-nos tudo o que precisávamos."Chúng tôi đã được ông bà chăm sóc với rất nhiều tình cảm. Họ đã cho chúng tôi mọi thứ chúng tôi cần.'Nós fomos cuidados' diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Davam-nos' sử dụng vị trí đại từ 'nos' sau động từ (enclisis) vì nó đứng đầu câu (sau chủ ngữ 'Eles'). 'Dar-nos' thể hiện hành động cho ai đó (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
