(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protegido
B1
Adjetivo Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

protegido

/pɾuˈtɛʒidu/
được bảo vệ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "protegido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está a salvo de perigo ou dano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

An toàn, không bị đe dọa hoặc nguy hiểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu computador está protegido por um antivírus."

    "Máy tính của tôi được bảo vệ bởi một chương trình diệt virus."

  • "Sinto-me protegido quando estou em casa."

    "Tôi cảm thấy được bảo vệ khi ở nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

seguro(an toàn) resguardado(che chở)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: protegido (nam, số ít), protegida (nữ, số ít), protegidos (nam, số nhiều), protegidas (nữ, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) protegidos
Os refugiados são os protegidos da organização.
(Những người tị nạn là những người được tổ chức bảo vệ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) protegidinho
Este é o meu protegidinho, o meu filho mais novo.
(Đây là 'cục cưng' của tôi, đứa con trai út của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a sentir-me protegido neste ambiente seguro."
    Tôi đang cảm thấy được bảo vệ trong môi trường an toàn này.
    Sử dụng 'estar a sentir-me' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ 'sentir' (Enclisis) vì đứng sau động từ nguyên thể (Infinitivo).
  • "Tu estás a ser protegido pelos teus pais, que te amam muito."
    Bạn đang được cha mẹ bảo vệ, những người yêu bạn rất nhiều.
    Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Sử dụng 'estar a ser protegido' (Passive Continuous) để diễn tả hành động bị tác động đang diễn ra.
  • "Ele está a manter o arquivo protegido contra acessos não autorizados."
    Anh ấy đang giữ cho tập tin được bảo vệ khỏi các truy cập trái phép.
    Sử dụng 'estar a manter' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Protegido' bổ nghĩa cho 'o arquivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)