(Vị trí top_banner)
Hình minh họa culturas
B1
Nome Feminino B1 Xã hội học, Nhân chủng học

culturas

[kulˈtu.ɾɐʃ]
các nền văn hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "culturas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Os costumes, as artes, as instituições sociais e as realizações de uma nação, povo ou grupo específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As culturas da Europa são muito diversificadas."

    "Các nền văn hóa của Châu Âu rất đa dạng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

civilizações(các nền văn minh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'cultura'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) culturas
As culturas de cereais são muito importantes para a economia rural.
(Các nền văn hóa ngũ cốc rất quan trọng đối với nền kinh tế nông thôn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) culturinha
Aquela culturinha de flores no canteiro é adorável.
(Vườn hoa nhỏ đó trên luống hoa thật đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As culturas antigas foram expressas através de monumentos construídos com grande engenho."
    Các nền văn hóa cổ đại đã được thể hiện thông qua những tượng đài được xây dựng với sự khéo léo tuyệt vời.
    ‘Foram expressas’ là dạng bị động của phân từ quá khứ bất quy tắc ‘expresso’ (từ ‘expressar’). Cụm 'culturas antigas' (các nền văn hóa cổ đại) là chủ ngữ số nhiều giống cái, do đó phân từ 'expresso' phải hòa hợp thành 'expressas'.
  • "Tens visto como as diferentes culturas têm sido aceites e descritas nos livros de História?"
    Ngươi đã thấy các nền văn hóa khác nhau đã được chấp nhận và mô tả như thế nào trong sách Lịch sử chưa?
    ‘Tens visto’ là thì hoàn thành (pretérito perfeito composto) của động từ ‘ver’ (xem), sử dụng trợ động từ ‘ter’ chia ở ngôi ‘tu’ (tens) + phân từ quá khứ ‘visto’. 'Sido aceites e descritas' sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'aceitar' (aceite) và 'descrever' (descrita) để mô tả các nền văn hóa đã được chấp nhận và mô tả.
  • "Estou a ler sobre as culturas que foram mortas pela ganância e ambição humana; é revoltante!"
    Tôi đang đọc về những nền văn hóa đã bị giết bởi lòng tham và tham vọng của con người; thật phẫn nộ!
    ‘Estou a ler’ là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đọc). 'Foram mortas' là dạng bị động, sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc ‘morto’ (từ ‘morrer’), hòa hợp giống và số với chủ ngữ ‘as culturas’ thành 'mortas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)