(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cume
B1
Substantivo Masculino B1 Địa lý, Thể thao, Kinh tế

cume

ˈkumɨ
đỉnh núi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cume" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ponto mais alto de uma montanha ou elevação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đỉnh núi; mức cao nhất, điểm cao nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cume da montanha estava coberto de neve."

    "Đỉnh núi phủ đầy tuyết."

  • "Depois de muitas horas a caminhar, finalmente chegámos ao cume."

    "Sau nhiều giờ đi bộ, cuối cùng chúng tôi cũng lên đến đỉnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cumes
Os cumes das montanhas estavam cobertos de neve.
(Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cumito
Ele alcançou o cumito da pequena colina.
(Anh ấy đã đạt đến đỉnh của ngọn đồi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, costumavas imaginar que o topo da colina era o cume do mundo, e estavas sempre a tentar lá chegar."
    Khi còn bé, bạn thường tưởng tượng rằng đỉnh đồi là đỉnh thế giới, và bạn luôn cố gắng để đến đó.
    Sử dụng 'costumavas imaginar' (Quá khứ chưa hoàn thành của 'costumar' + động từ nguyên thể) để diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Estavas a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Naquela altura, quando visitávamos a serra, o cume parecia sempre mais distante do que realmente era e estávamos a caminhar horas para lá chegar."
    Vào thời điểm đó, khi chúng tôi đến thăm dãy núi, đỉnh núi luôn có vẻ xa hơn so với thực tế, và chúng tôi đã đi bộ hàng giờ để đến đó.
    'Parecia' (Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả một trạng thái hoặc cảm giác trong quá khứ. 'Estávamos a caminhar' là 'estar a + infinitive' cho thấy hành động đi bộ đang diễn ra liên tục.
  • "Antigamente, as pessoas acreditavam que o cume da montanha era habitado por espíritos e deixavam oferendas lá em cima. Estavam a tentar agradar aos deuses."
    Ngày xưa, mọi người tin rằng đỉnh núi là nơi ở của các linh hồn và họ để lại lễ vật trên đó. Họ đã cố gắng làm hài lòng các vị thần.
    'Acreditavam' (Quá khứ chưa hoàn thành) diễn tả niềm tin phổ biến trong quá khứ. 'Estavam a tentar' (estar a + infinitive) cho thấy hành động cố gắng đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu chegaste ao cume da Serra da Estrela, depois de uma longa caminhada."
    Hôm qua, bạn đã lên đến đỉnh Serra da Estrela sau một chặng đường dài.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'chegar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'chegaste'. 'ao cume' nghĩa là 'đến đỉnh'.
  • "No ano passado, os alpinistas alcançaram os cumes mais altos dos Himalaias, demonstrando grande coragem."
    Năm ngoái, các nhà leo núi đã chinh phục những đỉnh núi cao nhất của dãy Himalaya, thể hiện lòng dũng cảm lớn.
    Ở đây, 'os alpinistas' (các nhà leo núi) là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'alcançar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'alcançaram'. 'os cumes' là dạng số nhiều của 'o cume'.
  • "Quando eras criança, subiste ao cume daquela árvore muitas vezes?"
    Khi còn nhỏ, bạn có trèo lên đỉnh cái cây đó nhiều lần không?
    Câu hỏi này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Động từ 'subir' (leo, trèo) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples là 'subiste'. 'ao cume daquela árvore' nghĩa là 'lên đỉnh cái cây đó'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)