(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pico
B1
Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh tế

pico

[ˈpiku]
đỉnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ponto mais alto de uma montanha ou elevação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đỉnh, chóp (núi); mức cao nhất, điểm cao nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pico da montanha estava coberto de neve."

    "Đỉnh núi phủ đầy tuyết."

  • "Este é o pico da minha carreira."

    "Đây là đỉnh cao sự nghiệp của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) picos
Os picos das montanhas estavam cobertos de neve.
(Các đỉnh núi phủ đầy tuyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) piquinho
Aquele piquinho de terra era suficiente para plantar uma flor.
(Một mẩu đất nhỏ đó là đủ để trồng một bông hoa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)