(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Cumprimentar
A2
Verbo A2 Giao tiếp xã hội

Cumprimentar

[kũ.pɾi.mẽˈtaɾ]
gửi lời chào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Cumprimentar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dirigir a alguém palavras de cortesia, saudação ou felicitação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gửi lời chào, lời chúc hoặc lời khen đến ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Vou cumprimentar os meus avós quando os vir."

    "Tôi sẽ gửi lời chào đến ông bà của tôi khi tôi gặp họ."

  • "Dá-me licença, preciso de cumprimentar o diretor."

    "Xin phép, tôi cần phải gửi lời chào đến giám đốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Saudar(Chào hỏi) Felicitar(Chúc mừng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí của các đại từ (clitics) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumprimento
Eu cumprimento sempre os meus vizinhos de manhã.
(Tôi luôn chào hàng xóm của mình vào buổi sáng.)
Tu cumprimentas
Ele/Você cumprimenta
Nós cumprimentamos
Eles/Vocês cumprimentam
Pretérito Perfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumprimentei
Ontem, o João cumprimentou-a na rua.
(Hôm qua, João đã chào cô ấy trên phố.)
Tu cumprimentaste
Ele/Você cumprimentou
Nós cumprimentámos
Eles/Vocês cumprimentaram
Pretérito Imperfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu cumprimentava
Quando era criança, cumprimentava toda a gente que conhecia.
(Khi còn nhỏ, tôi thường chào hỏi tất cả mọi người mà tôi biết.)
Tu cumprimentavas
Ele/Você cumprimentava
Nós cumprimentávamos
Eles/Vocês cumprimentavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu o cumprimentares quando o vires, ele ficará muito contente."
    Nếu bạn chào hỏi anh ấy khi bạn nhìn thấy anh ấy, anh ấy sẽ rất vui.
    Câu điều kiện loại 1 (có thể xảy ra): 'Se' + Futuro do Conjuntivo (cumprimentares) + Futuro Simples (ficará). 'Vires' chia theo ngôi 'tu' ở Futuro do Conjuntivo.
  • "Quando tu o fores cumprimentar, certifica-te de que estás a sorrir."
    Khi bạn đi chào hỏi anh ấy, hãy chắc chắn rằng bạn đang mỉm cười.
    'Fores' là dạng chia của 'ir' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi 'tu'). 'Estás a sorrir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' trong 'certifica-te' (Enclisis).
  • "A senhora ficará surpreendida se a cumprimentarem com tanta simpatia."
    Bà ấy sẽ ngạc nhiên nếu người ta chào hỏi bà ấy với sự thân thiện như vậy.
    Sử dụng 'a senhora' (danh xưng lịch sự). 'Cumprimentarem' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 3 số nhiều) dùng vì chủ ngữ không xác định rõ (người ta). 'Se' + Futuro do Conjuntivo (cumprimentarem) + Futuro Simples (ficará).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a cumprimentar os teus avós porque és um bom neto."
    Con đang chào hỏi ông bà vì con là một cháu ngoan.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estás a cumprimentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì hiện tại, diễn tả bản chất (là một cháu ngoan).
  • "O senhor está a cumprimentar o diretor. Ele é o novo professor."
    Ông đang chào hỏi giám đốc. Ông ấy là giáo viên mới.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (está a cumprimentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'ele/ela/você' thì hiện tại, diễn tả danh tính (là giáo viên mới). Dùng 'O senhor' thể hiện sự trang trọng.
  • "Estamos a cumprimentar os vizinhos. Somos simpáticos."
    Chúng tôi đang chào hỏi những người hàng xóm. Chúng tôi là những người tử tế.
    Sử dụng 'estar a + infinitive' (estamos a cumprimentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'nós' thì hiện tại, diễn tả tính chất (tử tế).
(Vị trí vocab_tab4_inline)