(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cortesia
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày

cortesia

[kuɾ.tɨˈzi.ɐ]
sự lịch sự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cortesia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou fórmula de delicadeza, de amabilidade; fineza, atenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lịch sự; hành vi lịch thiệp, tôn trọng và quan tâm đến người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cortesia é fundamental nas relações interpessoais. Estou a ser cortês contigo."

    "Sự lịch sự là yếu tố cơ bản trong các mối quan hệ giữa các cá nhân. Tôi đang lịch sự với bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cortesias
As cortesias são importantes para manter um bom relacionamento.
(Sự tử tế rất quan trọng để duy trì một mối quan hệ tốt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cortesinha
Foi uma cortesinha da parte dela ajudar.
(Đó là một hành động tử tế nhỏ từ phía cô ấy khi giúp đỡ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A cortesia dele é maior do que a tua, mas a minha está a ser a mais apreciada por todos."
    Sự nhã nhặn của anh ấy lớn hơn của bạn, nhưng sự nhã nhặn của tôi đang được mọi người đánh giá cao nhất.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (maior do que) và cấp so sánh nhất (a mais apreciada). 'Estar a ser' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (được đánh giá cao).
  • "A cortesia demonstrada por ti para com a senhora foi tão grande quanto a que demonstraste para comigo. Dá-me os parabéns por te educar tão bem!"
    Sự nhã nhặn mà bạn thể hiện với bà ấy lớn bằng sự nhã nhặn bạn thể hiện với tôi. Chúc mừng tôi vì đã dạy dỗ bạn tốt như vậy!
    Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão grande quanto). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) đầu câu. 'Para comigo' (với tôi) là cách dùng chuẩn PT-PT.
  • "Esta cortesia está a ser menos genuína do que a cortesia que costumavas demonstrar, tu estás a mudar, não estás?"
    Sự nhã nhặn này đang ít chân thành hơn so với sự nhã nhặn mà bạn từng thể hiện, bạn đang thay đổi, phải không?
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (menos genuína do que). 'Estar a ser' và 'estás a mudar' là ví dụ về continuous aspect (hành động đang diễn ra). Ngôi 'tu' được sử dụng xuyên suốt.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, demonstraste cortesia para com todos os teus colegas, o que te valeu muitos elogios."
    Năm ngoái, bạn đã thể hiện sự lịch thiệp với tất cả đồng nghiệp của bạn, điều này mang lại cho bạn rất nhiều lời khen.
    Pretérito Perfeito Simples (thì Quá khứ Hoàn thành Đơn) của 'demonstrar' chia ở ngôi 'tu' là 'demonstraste'. 'Para com' diễn tả đối tượng của sự lịch thiệp.
  • "A senhora ofereceu cortesias excessivas ao embaixador durante o jantar, talvez querendo impressioná-lo."
    Bà ấy đã thể hiện sự lịch thiệp quá mức đối với ngài đại sứ trong suốt bữa tối, có lẽ là muốn gây ấn tượng với ông ấy.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' nên động từ chia theo ngôi thứ 3 số ít. 'Oferecer' (chia ở thì Pretérito Perfeito Simples) nghĩa là 'cung cấp', 'dâng tặng', hoặc 'thể hiện' (sự lịch thiệp, tôn trọng, ...).
  • "Quando visitámos a sua casa, eles retribuíram as nossas cortesias com um jantar maravilhoso."
    Khi chúng tôi đến thăm nhà họ, họ đã đáp lại sự lịch thiệp của chúng tôi bằng một bữa tối tuyệt vời.
    'Retribuir' (chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số nhiều) có nghĩa là 'đáp lại', 'trả lễ'. Ở đây, 'as nossas cortesias' là tân ngữ trực tiếp số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)