(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cura
B1
noun Feminino B1 Y học, Tâm lý học, Tôn giáo/Tâm linh

cura

[ˈku.ɾɐ]
sự chữa lành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Restabelecimento da saúde; recuperação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình trở nên khỏe mạnh trở lại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cura da doença ainda não foi encontrada."

    "Sự chữa lành căn bệnh vẫn chưa được tìm thấy."

  • "Estou a precisar de uma cura espiritual."

    "Tôi đang cần một sự chữa lành về mặt tinh thần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

saramento(sự lành lại) restabelecimento(sự hồi phục)

Antônimos

doença(bệnh tật) agravação(sự làm trầm trọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) curas
As curas para algumas doenças ainda não foram descobertas.
(Phương pháp chữa trị cho một số bệnh vẫn chưa được tìm ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) curinha
Esta curinha para a tosse é muito eficaz.
(Phương thuốc nhỏ này trị ho rất hiệu quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu procuras a cura para a tua constipação, mas eu estou a dizer-te que o repouso é fundamental."
    Bạn đang tìm kiếm phương pháp chữa trị cho cảm lạnh của bạn, nhưng tôi đang nói với bạn rằng nghỉ ngơi là điều cốt yếu.
    'Procuras' là chia động từ 'procurar' (tìm kiếm) ở thì Presente do Indicativo ngôi 'tu'. 'Estou a dizer-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nói với bạn), diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dizer' (enclisis) và ngôi 'tu' thân mật.
  • "Nós acreditamos que a medicina encontra curas para muitas doenças, e estamos a investir nisso."
    Chúng tôi tin rằng y học tìm ra các phương pháp chữa trị cho nhiều bệnh tật, và chúng tôi đang đầu tư vào điều đó.
    'Acreditamos' (chúng tôi tin) là chia động từ 'acreditar' thì Presente do Indicativo ngôi 'nós'. 'Estamos a investir' (chúng tôi đang đầu tư) dùng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
  • "O médico examina o paciente e procura a cura para a sua doença. Ele está a estudar o caso cuidadosamente."
    Bác sĩ khám cho bệnh nhân và tìm kiếm phương pháp chữa trị cho bệnh của anh ta. Anh ấy đang nghiên cứu trường hợp một cách cẩn thận.
    'Examina' (khám) và 'procura' (tìm kiếm) là chia động từ ở thì Presente do Indicativo ngôi 'ele/ela'. 'Está a estudar' (đang nghiên cứu) dùng 'estar a + infinitivo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A cura que procuras está a demorar mais do que esperavas, mas não desistas."
    Sự chữa lành mà mày đang tìm kiếm đang mất nhiều thời gian hơn mày mong đợi, nhưng đừng bỏ cuộc.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a cura'. 'Estás a procurar' (mày đang tìm kiếm) thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ cấu trúc 'Estar a + Infinitivo'. Chia động từ theo ngôi 'tu' (procuras, esperavas).
  • "A médica, cuja dedicação à cura dos seus pacientes é notável, é uma inspiração para todos nós."
    Nữ bác sĩ, người mà sự tận tâm với việc chữa bệnh cho bệnh nhân của mình thật đáng chú ý, là một nguồn cảm hứng cho tất cả chúng ta.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'dedicação' (sự tận tâm) với 'a médica' (nữ bác sĩ). Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ 'médica'.
  • "As curas, a quem devemos a nossa gratidão, foram conseguidas graças à vossa pesquisa."
    Những phương pháp chữa trị, mà chúng ta nợ lòng biết ơn, đã đạt được nhờ vào sự nghiên cứu của các bạn.
    'A quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'as curas' (số nhiều) khi 'curas' là tân ngữ gián tiếp. 'Devemos' (chúng ta nợ) chia theo ngôi 'nós' (chúng ta).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens alguma cura para esta constipação? Estou a sentir-me péssimo."
    Cậu có cách chữa nào cho bệnh cảm này không? Tớ đang cảm thấy tệ kinh khủng.
    Sử dụng ngôi thân mật 'Tu' đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tens'). Cấu trúc 'Estou a sentir-me' (ESTAR A + INFINITIVE) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên thể ('sentir-me') theo quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "A senhora doutora acredita que se encontre uma cura em breve?"
    Thưa bác sĩ, bà có tin rằng người ta sẽ sớm tìm ra một phương thuốc chữa trị không?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora' (dành cho nữ) với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít ('acredita'). Đại từ 'se' được đặt trước động từ ('se encontre') do có từ 'que' đứng trước (trường hợp Proclisis).
  • "Não estejas sempre à procura de curas milagrosas na internet, fala antes com um farmacêutico."
    Cậu đừng có lúc nào cũng tìm kiếm mấy phương thuốc thần kỳ trên mạng, hãy nói chuyện với một dược sĩ trước đi.
    Câu mệnh lệnh phủ định ở ngôi 'Tu' ('Não estejas'). Danh từ 'cura' được sử dụng ở dạng số nhiều 'curas' để chỉ nhiều phương thuốc khác nhau. Cấu trúc 'estar à procura de' là một cách diễn đạt phổ biến cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)