curva
ˈkuɾ.vɐ
khúc cua
Básico (A2)
Significado "curva" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um caso ou lugar onde algo vira.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"A estrada tem uma curva perigosa."
"Con đường có một khúc cua nguy hiểm."
"O carro não conseguiu fazer a curva."
"Chiếc xe không thể đi hết khúc cua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | curvas |
As curvas da estrada eram perigosas.
(Những khúc cua của con đường rất nguy hiểm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | curvinha |
Ele desenhou uma curvinha no papel.
(Anh ấy vẽ một đường cong nhỏ trên giấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
