(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dádiva
B2
noun Feminino B2 Luật pháp, Văn học, Nghi lễ

dádiva

[ˈda.di.vɐ]
sự ban tặng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dádiva" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de dar; dom, presente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ban tặng, trao tặng hoặc ban cho một thứ gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A sua dádiva generosa permitiu que a associação continuasse a ajudar os mais necessitados."

    "Sự ban tặng hào phóng của bạn đã cho phép hiệp hội tiếp tục giúp đỡ những người cần thiết nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oferta(sự hiến tặng) presente(món quà) dom(ân huệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dádivas
As dádivas foram bem recebidas pela comunidade.
(Những món quà đã được cộng đồng đón nhận nồng nhiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dádivazinha
Ela ofereceu uma dádivazinha como agradecimento.
(Cô ấy đã tặng một món quà nhỏ như một lời cảm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Esta magnífica dádiva foi trazida por ti e oferecida com um coração generoso."
    Món quà tuyệt vời này đã được mang đến bởi bạn và trao tặng với một tấm lòng hào phóng.
    Sử dụng 'foi trazida' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'trazer') kết hợp với 'dádiva'. 'Por ti' (bởi bạn) nhấn mạnh người thực hiện hành động. Động từ 'oferecer' được chia ở dạng phân từ quá khứ 'oferecida' để phù hợp với giống và số của 'dádiva' (giống cái, số ít).
  • "As dádivas que foram escritas no testamento do avô foram agora postas à disposição dos herdeiros."
    Những món quà đã được viết trong di chúc của ông nội giờ đã được cung cấp cho những người thừa kế.
    'Foram escritas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever') kết hợp với 'dádivas' (số nhiều). 'Postas à disposição' là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là 'được cung cấp/đặt sẵn'. Chú ý vị trí của giới từ 'a' trước 'disposição'.
  • "Depois de teres sido perdoado, mostras gratidão com dádivas que são dadas de coração."
    Sau khi bạn được tha thứ, bạn thể hiện lòng biết ơn bằng những món quà được trao đi từ trái tim.
    'Ter sido perdoado' sử dụng 'perdoado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'perdoar'. 'Dadas' (phân từ quá khứ của 'dar') được chia theo giống và số của 'dádivas' (giống cái, số nhiều) và nhấn mạnh rằng những món quà được trao một cách chân thành.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta dádiva tua está a ser fundamental para o meu projeto, tu sabes bem o quanto te agradeço."
    Món quà này của cậu đang rất quan trọng cho dự án của tớ, cậu biết rõ tớ cảm ơn cậu đến mức nào mà.
    Câu này sử dụng 'tua' (của cậu - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado nhấn mạnh quá trình liên tục của việc hữu ích. 'Te agradeço' (cảm ơn cậu) tuân thủ quy tắc clitic placement: đại từ tân ngữ 'te' đứng trước động từ.
  • "As nossas dádivas são fruto de muito trabalho e dedicação; esperamos que as vossas sejam igualmente valiosas."
    Những món quà của chúng tôi là thành quả của rất nhiều công sức và sự tận tâm; chúng tôi hy vọng những món quà của các bạn cũng có giá trị tương tự.
    Câu này sử dụng 'nossas' (của chúng tôi) và 'vossas' (của các bạn) để chỉ sự sở hữu ở số nhiều. 'As nossas dádivas' và 'as vossas' tuân thủ quy tắc concordância gênero-número (giống và số) với danh từ 'dádivas'.
  • "Dá-me essa dádiva, por favor! Ando a precisar dela para terminar o meu trabalho."
    Hãy cho tôi món quà đó, làm ơn! Tôi đang cần nó để hoàn thành công việc của mình.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'Dá-me' (hãy cho tôi), với 'me' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ (enclisis) vì đây là một mệnh lệnh khẳng định. 'Ando a precisar' (đang cần) sử dụng cấu trúc 'andar a' + infinitivo để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A dádiva que me estás a dar é um gesto de pura bondade."
    Món quà mà bạn đang trao cho tôi là một cử chỉ của lòng tốt thuần khiết.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a dádiva'. Cụm 'me estás a dar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a dar') cho hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('estás') do sự hiện diện của đại từ quan hệ 'que' (đây là vị trí đại từ 'proclise' – đặt trước động từ – chuẩn Bồ Đào Nha).
  • "A dádiva, cuja origem o senhor está a investigar, permanece um mistério para mim."
    Món quà, mà nguồn gốc ngài đang điều tra, vẫn là một bí ẩn đối với tôi.
    Trong ví dụ này, 'cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ rõ 'origem' (nguồn gốc) thuộc về 'a dádiva'. 'Cuja' đồng ý về giống và số với danh từ mà nó sở hữu ('origem' – giống cái số ít). 'O senhor está a investigar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a investigar') cho ngôi lịch sự 'o senhor' và thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "É importante saber a quem estás a confiar esta dádiva valiosa."
    Điều quan trọng là phải biết bạn đang tin tưởng món quà giá trị này cho ai.
    Ở đây, 'a quem' là đại từ quan hệ chỉ người, đi kèm với giới từ 'a'. 'Estás a confiar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a confiar') và động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás), thể hiện văn phong thân mật theo chuẩn Châu Âu. 'Dádiva' được dùng làm tân ngữ trực tiếp của 'confiar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)