(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dom
B2
noun (Masculino) B2 Tổng quát

dom

[ˈdɔ̃]
năng khiếu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dom" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Talento ou aptidão natural para realizar algo com facilidade e excelência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một năng khiếu hoặc khả năng đặc biệt hoặc bẩm sinh để làm điều gì đó tốt

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um dom especial para a música."

    "Anh ấy có một năng khiếu đặc biệt về âm nhạc."

  • "O dom de comunicar é essencial para um bom líder."

    "Năng khiếu giao tiếp là điều cần thiết cho một nhà lãnh đạo giỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

talento(tài năng) aptidão(khả năng) jeito(khéo léo, năng khiếu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: dons

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) dons
Os dons da natureza são impressionantes.
(Những món quà của thiên nhiên thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) donzinho
Que donzinho simpático!
(Một món quà nhỏ thật dễ thương!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ele descobriu o seu dom para a música muito cedo."
    Anh ấy đã khám phá ra năng khiếu âm nhạc của mình từ rất sớm.
    Động từ 'descobriu' là dạng chia của 'descobrir' ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ 3 số ít (ele). Thì này dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • "Tu sempre tiveste imensos dons, mas nunca os usaste."
    Bạn đã luôn có vô số tài năng, nhưng bạn chưa bao giờ sử dụng chúng.
    Động từ 'tiveste' (ter) và 'usaste' (usar) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật), là cách xưng hô chuẩn trong văn phong không trang trọng ở Bồ Đào Nha. 'Dons' là dạng số nhiều của 'dom'.
  • "Eles mostraram os seus dons artísticos na exposição da semana passada."
    Họ đã thể hiện những tài năng nghệ thuật của mình tại buổi triển lãm tuần trước.
    Động từ 'mostraram' là dạng chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles) ở thì Pretérito Perfeito Simples, diễn tả một hành động đã diễn ra và chấm dứt tại một thời điểm xác định ('na semana passada').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um dom especial para a música; devias explorá-lo mais."
    Bạn có một năng khiếu đặc biệt cho âm nhạc; bạn nên khám phá nó nhiều hơn.
    Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) đi kèm với động từ 'ter' được chia tương ứng là 'tens'. Đây là cách dùng chuẩn châu Âu trong văn phong thân mật, không trang trọng.
  • "Nós acreditamos que cada pessoa nasce com dons únicos."
    Chúng tôi tin rằng mỗi người sinh ra đều có những năng khiếu riêng biệt.
    Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ cho động từ 'acreditamos' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Dons' là dạng số nhiều của 'dom'.
  • "Ela está a usar o seu dom para ajudar os outros na comunidade."
    Cô ấy đang sử dụng năng khiếu của mình để giúp đỡ những người khác trong cộng đồng.
    Đại từ 'Ela' (cô ấy) là chủ ngữ. Cấu trúc 'está a usar' (đang sử dụng) là cách diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, dùng 'ESTAR A + INFINITIVE', thay vì dạng Gerúndio (usando) của Brazil.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O dom que tu tens para a música está a encantar toda a gente."
    Năng khiếu âm nhạc mà bạn có đang làm say đắm tất cả mọi người.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'dom'. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Estar a encantar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os dons cujos benefícios a sociedade está a colher são resultado de muito esforço."
    Những tài năng mà xã hội đang gặt hái lợi ích là kết quả của rất nhiều nỗ lực.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'benefícios' với 'dons'. 'Está a colher' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp số nhiều giữa 'dons' và 'benefícios'.
  • "A Maria é uma pessoa quem os deuses deram o dom da eloquência e cujo talento está a inspirar muitos jovens oradores."
    Maria là một người mà các vị thần đã ban cho tài hùng biện và người có tài năng đang truyền cảm hứng cho nhiều nhà hùng biện trẻ tuổi.
    'Quem' được dùng sau giới từ (hoặc tương đương như trong trường hợp này), thay thế cho 'pessoa'. Cujo' chỉ sự sở hữu, tài năng của Maria. 'Está a inspirar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)