(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dano
B1
danh từ (Masculino) B1 Geral

dano

[ˈdɐ.nu]
tổn hại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prejuízo físico ou material; lesão ou estrago causado a alguém ou a algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại; gây tổn thương cho ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O incêndio causou graves danos à floresta."

    "Vụ cháy gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho khu rừng."

  • "Estou a tentar minimizar os danos causados pela tempestade."

    "Tôi đang cố gắng giảm thiểu thiệt hại do cơn bão gây ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: danos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) danos
Os danos causados pelo incêndio foram extensos.
(Thiệt hại do hỏa hoạn gây ra là rất lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) daninho
Não te preocupes, é só um daninho.
(Đừng lo lắng, chỉ là một chút thiệt hại nhỏ thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)